Al Nasr
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Al Nasr vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 1, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
  1. 15' Moussa Ndiaye
  2. 18' M. Gabbiadini · Moussa Ndiaye 1-0
  3. 22' Khalid Jalal Moussa Ndiaye
  4. HT1-0
  5. 46' I. Tshibangu Mohamed Al Menhali
  6. 55' Zelimkhan Bakaev
  7. 56' 1-1 Omar Khribin11m
  8. 63' Rashed Omar Abdulla Al Baloosh
  9. 67' Abdulla Hamad Tahnoon Al Zaabi
  10. 76' Khalid Al Zaabi
  11. 85' Ismail Matar C. Guanca
  12. 85' F. Kruspzky A. Noorollahi
  13. 88' Saud Abdelrazaq Iuri Medeiros
  14. 88' B. Petrović K. Agudelo
  15. FT1-1

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Schreuder
  1. 12Ahmed Shambih 8.5
  2. 2Mohamed Al Menhali ▼ 46' 6.9
  3. 3Gustavo Alemão 7.2
  4. 22Gláuber 7.0
  5. 13Abdulla Al Baloosh ▼ 63' 6.7
  6. 20K. Agudelo ▼ 88' 6.9
  7. 38Moussa Ndiaye ▼ 22' 6.9
  8. 5S. Memišević 6.9
  9. 9A. Jashak 6.6
  10. 11M. Gabbiadini 7.9
  11. 10Iuri Medeiros ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 4Khalid Jalal ▲ 22' 6.7
  2. 31I. Tshibangu ▲ 46' 6.3
  3. 70Rashed Omar ▲ 63' 6.9
  4. 18Saud Abdelrazaq ▲ 88'
  5. 28B. Petrović ▲ 88'
  6. 45Abdulla Anwar
  7. 15Yousef Al Ameri
  8. 40Abdullah Al Tamimi
  9. 8Hamdan Al Kamali
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Mosimane
  1. 50Rashid Ali 6.3
  2. 2Khalid Butti 6.9
  3. 5A. Zouhir 7.5
  4. 3Lucas Pimenta 6.9
  5. 19Rúben Canedo
  6. 25Allan 7.5
  7. 11C. Guanca ▼ 85' 7.2
  8. 7A. Noorollahi ▼ 85' 7.3
  9. 8Tahnoon Al Zaabi ▼ 67' 7.3
  10. 30Z. Bakaev 7.9
  11. 70Omar Khribin 7.9

Dự bị 9

  1. 12Abdulla Hamad ▲ 67' 6.7
  2. 10Ismail Matar ▲ 85' 6.6
  3. 27F. Kruspzky ▲ 85' 6.9
  4. 66Hazaa Ammar
  5. 44Fares Jumaa
  6. 24Sultan Alzaabi
  7. 23Abdulla Kazim
  8. 21Abdullah Al Karbi
  9. 6Mahmoud Khamis

Thống kê

014
810
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm20
3Trúng đích8
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
4Phạt góc8
4Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
439Chuyền bóng458
362Chuyền chính xác400
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
58Ghi được64
60Thủng lưới41
1.49Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu