Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Nasr

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 3-2 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 5, Al Nasr thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
DWLLD Al Nasr
  1. 8' M. Al Shamsi
  2. 10' 0-1 A. Toure11m
  3. 35' A. Toure
  4. 45'+5 K. Agudelo
  5. 45' F. Kruspzky · D. Tadic 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' S. Sultan
  8. 46' J. Santos C. Doumbia
  9. 53' 1-2 M. Ndiaye · J. Santos
  10. 66' R. Ghandipour A. Hamad
  11. 77' M. Azarkan K. Agudelo
  12. 77' R. Mierez A. Toure
  13. 77' O. M. Khribin11m 2-2
  14. 82' R. Amaral 3-2
  15. 88' Caio Canedo O. M. Khribin
  16. 88' S. Al Somhi Gustavo Alemao
  17. 90'+6 R. Ghandipour
  18. 90'+3 M. Dehghan B. Diarra
  19. FT3-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda HLV: Dimas
  1. 1M. Al Shamsi
  2. 19R. Amaral
  3. 30F. I. Ogbu
  4. 3L. Pimenta Peres Lopes
  5. 5A. Zouhir
  6. 6M. Ghorbani
  7. 10D. Tadic
  8. 12A. Hamad ▼ 66'
  9. 11F. Kruspzky
  10. 70O. M. Khribin ▼ 88'
  11. 94B. Diarra ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 8A. Mohammed
  2. 80A. Abdullah
  3. 38A. Pradas
  4. 60B. Abaelaziz
  5. 22B. Folha
  6. 7Caio Canedo ▲ 88'
  7. 88D. Lazovic
  8. 2M. Burghash
  9. 15M. Dehghan ▲ 90'
  10. 68M. Ali
  11. 9R. Ghandipour ▲ 66'
  12. 36Z. Ahmed
Al Nasr HLV: Slavisa Jokanovic
  1. 12A. Shambih
  2. 31C. Amzar
  3. 4Glauber
  4. 3Gustavo Alemao ▼ 88'
  5. 2S. Sultan
  6. 24Z. Al Zaabi
  7. 6H. Mahdi
  8. 38M. Ndiaye
  9. 28A. Toure ▼ 77'
  10. 23C. Doumbia ▼ 46'
  11. 20K. Agudelo ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 40A. Al Tamimi
  2. 60A. R. Al Shammari
  3. 52Felipe Motta
  4. 9J. Santos ▲ 46'
  5. 19L. Milivojevic
  6. 17M. Azarkan ▲ 77'
  7. 5M. Karamatic
  8. 13R. Mierez ▲ 77'
  9. 14S. Sosu
  10. 75Z. Osama
  11. 80S. Al Somhi ▲ 88'
  12. 25O. Abdulrahman

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu33
63Ghi được50
45Thủng lưới44
1.47Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu