Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 2-2 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 5, Al Nasr thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Khalid Bu Hasan
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- DWLLD Al Nasr
- 28' Yaqoob Al Baloushi
- 29' Mansor Al Harbi
- 36' ▲ Abdurahman Saleh ▼ Abdullah Al karbi
- 40' Lucas Pimenta
- 45'+3 0-1 D. Sabi'A · M. Abeid
- HT0-1
- 54' Omar Khribin11m 1-1
- 56' ▲ Manea Aydh ▼ R. Benssy
- 67' Fares Juma
- 71' 1-2 Gláuber · Tozé
- 78' ▲ Abdulaziz Dawood ▼ Wesley Braga
- 86' ▲ K. Aziangbe ▼ M. Abeid
- 90'+6 Abdulla Abbas Al Balooshi
- 90'+5 Ismaeil Matar · Rúben Canedo 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 50Rashid Ali
- 44Fares Jumaa
- 21Abdullah Al karbi ▼ 36'
- 19Rúben Canedo
- 3Lucas Pimenta
- 13Khamis Esmaeel
- 15Mansor Al Harbi
- 90R. Benssy ▼ 56'
- 10Ismaeil Matar
- 9João Pedro
- 70Omar Khribin
Dự bị 9
- 31Abdurahman Saleh ▲ 36'
- 39Manea Aydh ▲ 56'
- 68Mohamed Ali
- 33Mohamed Jalal
- 78Mansour Saleh
- 66Hazaa Ammar
- 91N. Lougmani
- 76Abdulla Ahmed
- 80Salem Alsomhi
- 40Abdullah Al Tamimi
- 15Mohammed Fawzi
- 14Yaqoob Al-Balochi
- 22Gláuber
- 78Abdulla Al Baloosh
- 5Tariq Ahmed
- 8M. Abeid ▼ 86'
- 10D. Sabi'A
- 20Tozé
- 7Ryan Mendes
- 19Wesley Braga ▼ 78'
Dự bị 9
- 24Abdulaziz Dawood ▲ 78'
- 27K. Aziangbe ▲ 86'
- 23Saeed Suwaidan
- 9Abdulla Anwar
- 26Omar Jumaa
- 72Khalid Sami Mohammed
- 33Adel Fadaq
- 13Abdulaziz Salem Al Kaabi
- 32Rashed Essa Juma
Thống kê
03⚑5
⚑820
10Dứt điểm8
5Trúng đích5
5Chệch đích3
5Phạt góc8
1Việt vị4
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu36
77Ghi được50
50Thủng lưới50
1.64Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai25