Al Nasr vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 1, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- DWLLD Al Nasr
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 20' Abdulla Al Karbi
- HT0-0
- 57' Tahnoon Alzaabi
- 59' ▲ K. Aziangbe ▼ P. Mlapa
- 61' ▲ Sebastián Tagliabúe ▼ Tahnoon Al Zaabi
- 64' 0-1 F. Kruspzky · Adrien Silva
- 69' ▲ A. Toure ▼ Khalid Jalal
- 73' ▲ Gianluca Muniz ▼ F. Kruspzky
- 74' Adel Taarabt
- 79' Adrien Silva
- 81' ▲ Saoud Abdelrazaq ▼ Hussain Mahdi
- 81' ▲ Jassim Yaqoob ▼ Rashed Omar
- 84' ▲ Manea Aydh ▼ Ahmed Rashid
- 86' Hamdan Al Kamali
- FT0-1
Đội hình
- 12Ahmed Shambih
- 70Rashed Omar ▼ 81'
- 6Hussain Mahdi ▼ 81'
- 22Gláuber
- 19Abdelaziz Sanqoor
- 44Khalid Jalal ▼ 69'
- 36Hamdan Al Kamali
- 20Tozé
- 49A. Taarabt
- 21Ryan Mendes
- 9P. Mlapa ▼ 59'
Dự bị 9
- 27K. Aziangbe ▲ 59'
- 28A. Toure ▲ 69'
- 4Saoud Abdelrazaq ▲ 81'
- 11Jassim Yaqoob ▲ 81'
- 23Mayed Alteneiji
- 40Abdullah Al Tamimi
- 26Omar Jumaa
- 5Mohammed Ali Shaker
- 45Abdulla Anwar
- 1Mohamed Al Shamsi
- 21Abdullah Al Karbi
- 5A. Zouhir
- 37Ahmed Rashid ▼ 84'
- 19Rúben Canedo
- 25Allan
- 27F. Kruspzky ▼ 73'
- 12Abdulla Hamad
- 23Adrien Silva
- 8Tahnoon Al Zaabi ▼ 61'
- 9João Pedro
Dự bị 9
- 24Sebastián Tagliabúe ▲ 61'
- 16Gianluca Muniz ▲ 73'
- 13Manea Aydh ▲ 84'
- 6Mahmoud Khamis
- 99Waleed Hussain
- 10Ismail Matar
- 50Rashid Ali
- 28P. Mutsinzi
- 64Rashed Issam
Thống kê
02⚑9
⚑230
5Dứt điểm7
2Trúng đích4
3Chệch đích3
9Phạt góc2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
44Ghi được56
52Thủng lưới34
1.26Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai34