Al-Jazira
4 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Baniyas SC

Al-Jazira vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 4-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWWD Al-Jazira
LLLLD Baniyas SC
  1. 6' Bruno · M. Rabii 1-0
  2. 12' 1-1 J. Awoute · Joao Victor
  3. 14' I. Lagrimi
  4. 27' R. Akonnor I. Lagrimi
  5. 27' S. Banza · A. Ramadan 2-1
  6. 36' K. Al Hammadi K. Al Mansoori
  7. 36' Vinicius Mello · Milson 3-1
  8. 45' S. Banza · Bruno 4-1
  9. HT4-1
  10. 46' G. Saviour
  11. 46' G. Saviour L. Verde
  12. 46' M. Hunt K. Mubarak
  13. 60' M. Elneny M. Coulibaly
  14. 61' N. Vukic Bruno
  15. 61' R. Tagir Willyan Rocha
  16. 62' K. Al Hammadi
  17. 70' Igor Serrote M. Rabii
  18. 73' Joao Victor
  19. 74' A. Hasan K. Hashemi
  20. 75' S. Al Menhali O. Shukurov
  21. 86' A. Hasan
  22. 89' S. Al Menhali
  23. 90' A. Hasan
  24. 90' A. Hasan
  25. FT4-1

Đội hình

Al-Jazira HLV: Hussein Ammouta
  1. 55A. Khaseif
  2. 15M. Rabii ▼ 70'
  3. 4Willyan Rocha ▼ 61'
  4. 5K. Al Hammadi
  5. 21I. Lagrimi ▼ 27'
  6. 7A. Ramadan
  7. 8M. Coulibaly ▼ 60'
  8. 99Vinicius Mello
  9. 80Bruno ▼ 61'
  10. 77Milson
  11. 9S. Banza

Dự bị 12

  1. 66S. Lekovic
  2. 54A. A. Alhammadi
  3. 22N. Vukic ▲ 61'
  4. 17M. Elneny ▲ 60'
  5. 6M. Al Attas
  6. 18A. Mahmoud
  7. 28R. Tagir ▲ 61'
  8. 19O. Traore
  9. 25J. Geusens
  10. 11R. Akonnor ▲ 27'
  11. 2Igor Serrote ▲ 70'
  12. 81A. Al Memari
Baniyas SC HLV: Daniel Isaila
  1. 33Fadaq Adel
  2. 26K. Al Mansoori ▼ 36'
  3. 16K. Hashemi ▼ 74'
  4. 25N. Djekovic
  5. 3Joao Victor
  6. 11A. Koroma
  7. 6J. Awoute
  8. 63O. Shukurov ▼ 75'
  9. 30L. Verde ▼ 46'
  10. 10K. Mubarak ▼ 46'
  11. 19M. Dabbur

Dự bị 10

  1. 1M. Khalaf
  2. 17L. Turatto
  3. 77G. Saviour ▲ 46'
  4. 5A. Hasan ▲ 74'
  5. 21M. Hunt ▲ 46'
  6. 99B. Faye
  7. 4S. Sosu
  8. 23K. Al Hammadi ▲ 36'
  9. 20S. Al Menhali ▲ 75'
  10. 2M. Camara

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu28
49Ghi được31
38Thủng lưới46
1.53Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu