Baniyas SC
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Al-Jazira

Baniyas SC vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-4 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Al-Jazira thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
WWWWD Al-Jazira
  1. 5' 0-1 N. Kebano · O. Traoré
  2. 28' 0-2 Ali Mabkhout · O. Traoré
  3. 34' Joao Victor
  4. 37' Joao Victor
  5. 39' Abdullah Jassim Ahmed Abunamous
  6. HT0-2
  7. 65' 0-3 Ali Mabkhout · Abdalla Ramadan
  8. 66' Bruno Khalfan Mubarak
  9. 71' Abdallah Al Balushi Eisa Ali Al Maazmi
  10. 71' Francisco Geraldes Suhail Al Noubi
  11. 71' Saile Y. Niakaté
  12. 73' Fernando
  13. 75' T. Seferi · Francisco Geraldes 1-3
  14. 79' 1-4 Bruno · Zayed Sultan
  15. 82' Khalaf Al Hosani Fawaz Awana
  16. 82' Ahmed Mahmoud Fernando
  17. 82' Mubarak Zamah Zayed Sultan
  18. 82' Zayed Al Ameri N. Kebano
  19. 86' Ahmed Al Attas O. Traoré
  20. FT1-4

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Milanič
  1. 55Fahad Al Dhanhani 7.2
  2. 17Eisa Ali Al Maazmi ▼ 71' 6.0
  3. 31S. Ivković 6.3
  4. 52Hussain Abbas
  5. 3João Victor 5.3
  6. 7Fawaz Awana ▼ 82' 6.3
  7. 11G. Suárez 6.5
  8. 18Suhail Al Noubi ▼ 71' 6.9
  9. 99T. Seferi 6.6
  10. 42Ahmed Abunamous ▼ 39' 6.9
  11. 12Y. Niakaté ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 4Abdullah Jassim ▲ 39' 6.3
  2. 8Abdallah Al Balushi ▲ 71' 7.0
  3. 10Francisco Geraldes ▲ 71' 7.0
  4. 25Saile ▲ 71' 6.2
  5. 6Khalaf Al Hosani ▲ 82' 6.7
  6. 44Hamdan Ahmed Al Mahri
  7. 14Mohammed Al Menhali
  8. 1Mohammed Khalaf
  9. 26Khamis Al Mansoori
Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. de Boer
  1. 55Ali Khaseif 6.7
  2. 24Zayed Sultan ▼ 82' 7.2
  3. 5Khalifa Al Hammadi
  4. 4K. Rekik 7.2
  5. 8M. Coulibaly 7.5
  6. 19O. Traoré ⇢2 ▼ 86' 8.3
  7. 20Fernando ▼ 82' 7.0
  8. 11Abdalla Ramadan 7.9
  9. 92N. Kebano ▼ 82' 7.9
  10. 10Khalfan Mubarak ▼ 66' 7.0
  11. 7Ali Mabkhout ⚽2 9.2

Dự bị 9

  1. 80Bruno ▲ 66' 7.3
  2. 3Ahmed Mahmoud ▲ 82' 6.9
  3. 23Mubarak Zamah ▲ 82' 6.9
  4. 9Zayed Al Ameri ▲ 82' 7.0
  5. 70Ahmed Al Attas ▲ 86' 6.6
  6. 6Mohammed Al Attas
  7. 2Abdulla Idrees
  8. 13R. Akonnor
  9. 1Abdullrahman Al Ameri

Thống kê

107
1310
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm24
2Trúng đích10
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn7
7Phạt góc13
5Việt vị3
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
281Chuyền bóng591
230Chuyền chính xác532
82%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
43Ghi được58
53Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu