Al-Jazira vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 0-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- WWWDD Al-Jazira
- LLLLD Baniyas SC
- 12' 0-1 L. Marković · Y. Niakaté
- 21' Mohamed Elneny
- 44' Zayed Sultan
- HT0-1
- 60' ▲ Khalifa Al Hammadi ▼ J. Geusens
- 60' ▲ Ahmed Fawzi ▼ Ahmed Mahmoud
- 60' ▲ M. Rabii ▼ Zayed Sultan
- 67' Suhail Ahmed Al Noobi
- 71' ▲ J. Bauza ▼ I. Tshibangu
- 79' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ A. Lusamba
- 79' ▲ A. Cissé ▼ Y. Niakaté
- 79' ▲ Khamis Al Hammadi ▼ L. Marković
- 85' ▲ I. Lagrimi ▼ Hamdan Abdulrahman
- 90'+4 ▲ Khamis Al Mansoori ▼ Fawaz Awana
- FT0-1
Đội hình
- 55Ali Khaseif 6.6
- 24Zayed Sultan ▼ 60' 6.7
- 17Mohamed Elneny 7.3
- 28R. Tagir 7.5
- 37Hamdan Abdulrahman ▼ 85' 6.6
- 18Ahmed Mahmoud ▼ 60' 6.9
- 99Vinicius Mello 6.6
- 8M. Coulibaly 7.7
- 25J. Geusens ▼ 60' 6.7
- 80Bruno Conceição 7.2
- 11R. Miérez 7.0
Dự bị 11
- 5Khalifa Al Hammadi ▲ 79' 6.9
- 16Ahmed Fawzi ▲ 60' 7.0
- 15M. Rabii ▲ 60' 6.3
- 21I. Lagrimi ▲ 85' 6.6
- 66S. Leković
- 30Yousif Almarzooqi
- 23Mubarak Zamah
- 38Vitão
- 88Mohamed Al Wafi
- 22N. Vukić
- 54Abdullla Alhammadi
- 55Fahad Al Dhanhani 7.5
- 18Suhail Al Noobi 6.9
- 33A. Burcă 7.3
- 5Hasan Al Muharrami 7.3
- 3João Victor 7.3
- 7Fawaz Awana ▼ 90' 6.6
- 19I. Tshibangu ▼ 71' 6.6
- 11A. Lusamba ▼ 79' 6.9
- 25Saile Samuel 6.7
- 50L. Marković ⚽ ▼ 79' 7.6
- 12Y. Niakaté ⇢ ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 10J. Bauza ▲ 71' 6.5
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 79' 6.3
- 30A. Cissé ▲ 79' 6.3
- 23Khamis Al Hammadi ▲ 79' 6.6
- 26Khamis Al Mansoori ▲ 90'
- 14Mohammed Al Menhali
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 1Mohammed Khalaf
- 27U. Ali
- 74Adham Hegazy
- 9Fahad Badr
- 8Abdallah Al Balushi
Thống kê
02⚑8
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm6
3Trúng đích2
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
525Chuyền bóng284
437Chuyền chính xác181
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
61Ghi được39
55Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai19