Baniyas SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Jazira

Baniyas SC vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-1 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Al-Jazira thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Trọng tài
Sultan Mohamed
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
WWWDD Al-Jazira
  1. 39' G. Alvarez
  2. HT0-0
  3. 56' Ahmed Abunamous O. Nguette
  4. 66' Khalfan Mubarak Salem Rashid
  5. 66' F. Novák Mohammed Al Attas
  6. 69' Khamis Al Hammadi Hasan Al Muharrami
  7. 72' K. Al Hammadi
  8. 81' N. Gimenez
  9. 81' M. Coulibaly O. Traoré
  10. 82' Zayed Al Ameri T. Serero
  11. 88' 0-1 Ali Mabkhout11m
  12. 89' Hamdan Ahmed Al Mahri Fawaz Awana
  13. 89' Mohamed Al Zaabi Rafael Elias
  14. 90'+4 Z. Al Zaabi
  15. 90'+4 S. Ivković · Suhail Al Noobi 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 31S. Ivković
  3. 52Hussain Abbas
  4. 4Khalid Al Hashemi
  5. 5Hasan Al Muharrami ▼ 69'
  6. 7Fawaz Awana ▼ 89'
  7. 11G. Suárez
  8. 14O. Nguette ▼ 56'
  9. 10N. Giménez
  10. 18Suhail Al Noobi
  11. 9Rafael Elias ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 42Ahmed Abunamous ▲ 56'
  2. 23Khamis Al Hammadi ▲ 69'
  3. 35Hamdan Ahmed Al Mahri ▲ 89'
  4. 6Mohamed Al Zaabi ▲ 89'
  5. 72Shahin Surour
  6. 20Mohammed Al Menhali
  7. 17Eisa Ali Almaazmi
  8. 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
  9. 16Abdallah Al Balushi
Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Keizer
  1. 55Ali Khaseif
  2. 6Mohammed Al Attas ▼ 66'
  3. 5Khalifa Al Hammadi
  4. 17T. Serero ▼ 82'
  5. 12Salem Rashid ▼ 66'
  6. 11Abdalla Ramadan
  7. 19O. Traoré ▼ 81'
  8. 24Zayed Sultan
  9. 7Ali Mabkhout
  10. 20F. Tănase
  11. 22A. Bencharki

Dự bị 9

  1. 10Khalfan Mubarak ▲ 66'
  2. 57F. Novák ▲ 66'
  3. 8M. Coulibaly ▲ 81'
  4. 9Zayed Al Ameri ▲ 82'
  5. 80Bruno
  6. 28Yousef Ayman
  7. 50Mohammed Jamal
  8. 1Abdullrahman Al Ameri
  9. 38Nawaf Dhawi

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu42
42Ghi được76
57Thủng lưới63
1.31Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu