Al-Jazira vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 2-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Hamad Ali Yousef
- Phong độ
- WWWDD Al-Jazira
- LLLLD Baniyas SC
- 1' Gaston Alvarez Suarez
- 8' Abdallah Ramadan
- 12' ▲ Hussain Abbas ▼ João Victor
- 17' Fawaz Awana
- 31' Nicolás Giménez
- 34' Miloš Kosanović
- 39' Ali Mabkhout
- HT0-0
- 63' ▲ Shahin Surour ▼ Ahmed Abunamous
- 64' Ali Mabkhout · Bruno 1-0
- 75' ▲ Khalil Ibrahim ▼ O. Nguette
- 76' ▲ Zayed Al Ameri ▼ Bruno
- 76' ▲ O. Traoré ▼ F. Tănase
- 84' ▲ Aymen Hussein ▼ A. Bencharki
- 88' Khalid Al Hashemiphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 55Ali Khaseif
- 12Salem Rashid
- 5Khalifa Al Hammadi
- 4M. Kosanović
- 2Abdulla Idrees
- 22A. Bencharki ▼ 84'
- 11Abdalla Ramadan
- 17T. Serero
- 80Bruno ▼ 76'
- 20F. Tănase ▼ 76'
- 7Ali Mabkhout
Dự bị 9
- 9Zayed Al Ameri ▲ 76'
- 19O. Traoré ▲ 76'
- 18Aymen Hussein ▲ 84'
- 56Rakaan Waleed
- 24Zayed Sultan
- 38Nawaf Dhawi
- 16Ahmed Fawzi
- 50Mohammed Jamal
- 8M. Coulibaly
- 55Fahad Al Dhanhani
- 23Khamis Al Hammadi
- 4Khalid Al Hashemi
- 31S. Ivković
- 3João Victor ▼ 12'
- 7Fawaz Awana
- 10N. Giménez
- 11G. Suárez
- 18Suhail Al Noobi
- 42Ahmed Abunamous ▼ 63'
- 14O. Nguette ▼ 75'
Dự bị 9
- 52Hussain Abbas ▲ 12'
- 72Shahin Surour ▲ 63'
- 8Khalil Ibrahim ▲ 75'
- 1Mohammed Khalaf
- 5Hasan Al Muharrami
- 6Mohamed Al Zaabi
- 20Mohammed Al Menhali
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri
- 45Ahmed Rabia
Thống kê
03⚑5
⚑430
11Dứt điểm6
2Trúng đích3
6Chệch đích2
3Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu32
76Ghi được42
63Thủng lưới57
1.81Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai28