Al-Jazira
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Baniyas SC

Al-Jazira vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 1-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWWD Al-Jazira
LLLLD Baniyas SC
  1. 21' O. Traoré · N. Kebano 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Mboungou Ahmed Abunamous
  4. 64' R. Akonnor N. Kebano
  5. 64' Abdalla Ramadan Bruno
  6. 72' Khalaf Al Hosani Abdallah Al Balushi
  7. 72' Eisa Ali Al Maazmi Khamis Al Hammadi
  8. 77' A. Kamara O. Traoré
  9. 84' Khalfan Mubarak Ali Mabkhout
  10. 88' Mohammed Al Menhali Suhail Al Noubi
  11. 88' A. Cisse T. Seferi
  12. FT1-0

Đội hình

Al-Jazira Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Dufrennes
  1. 55Ali Khaseif 7.7
  2. 24Zayed Sultan 6.6
  3. 5Khalifa Al Hammadi ▼ 72' 7.5
  4. 6Mohammed Al Attas 7.9
  5. 2Abdulla Idrees 7.9
  6. 8M. Coulibaly 7.3
  7. 19O. Traoré ▼ 77' 7.5
  8. 80Bruno ▼ 64' 6.7
  9. 20Fernando 7.9
  10. 92N. Kebano ▼ 64' 7.3
  11. 7Ali Mabkhout ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 13R. Akonnor ▲ 64' 6.6
  2. 11Abdalla Ramadan ▲ 64' 6.9
  3. 21A. Kamara ▲ 77' 6.9
  4. 10Khalfan Mubarak ▲ 84' 6.7
  5. 17Pozuelo
  6. 3Ahmed Mahmoud
  7. 1Abdullrahman Al Ameri
  8. 16Ahmed Fawzi
  9. 9Zayed Al Ameri
Baniyas SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Milanič
  1. 55Fahad Al Dhanhani 7.2
  2. 23Khamis Al Hammadi ▼ 72' 6.7
  3. 26Khamis Al Mansoori 6.9
  4. 31S. Ivković 6.7
  5. 3João Victor 6.9
  6. 18Suhail Al Noubi ▼ 88' 6.6
  7. 8Abdallah Al Balushi ▼ 72' 7.0
  8. 11G. Suárez 7.2
  9. 42Ahmed Abunamous ▼ 46' 7.2
  10. 12Y. Niakaté 6.9
  11. 99T. Seferi ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 19P. Mboungou ▲ 46' 7.5
  2. 6Khalaf Al Hosani ▲ 72' 6.7
  3. 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 72' 6.7
  4. 14Mohammed Al Menhali ▲ 88' 6.3
  5. 30A. Cisse ▲ 88' 6.5
  6. 4Abdullah Jassim
  7. 37Abdullah Sultan
  8. 44Hamdan Ahmed Al Mahri
  9. 5Hasan Al Muharrami

Thống kê

005
800
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Cứu thua3
609Chuyền bóng360
528Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
58Ghi được43
59Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu