Baniyas SC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Jazira

Baniyas SC vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-0 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Al-Jazira thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
WWWWD Al-Jazira
  1. 19' Youssouf Niakate
  2. 27' Andrei Burcă
  3. 45'+2 Youssouf Niakate
  4. 45'+1 Bruno Oliveira
  5. HT0-0
  6. 55' J. Bauza · Fawaz Awana 1-0
  7. 61' Khalfan Mubarak Bruno
  8. 61' Abdulla Idrees Mohammed Al Attas
  9. 63' Suhail Al Noobi L. Marković
  10. 63' A. Lusamba J. Bauza
  11. 72' Zayed Sultan
  12. 77' Y. Niakaté · A. Lusamba 2-0
  13. 80' Abdallah Al Balushi Fawaz Awana
  14. 80' Fahad Badr I. Tshibangu
  15. 82' Abdallah Al Balushi
  16. 90'+6 Abdulla Idrees
  17. 90' A. Cissé Y. Niakaté
  18. FT2-0

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: João Pedro Sousa
  1. 55Fahad Al Dhanhani 7.7
  2. 6Khalaf Al Hosani 6.9
  3. 26Khamis Al Mansoori 6.6
  4. 33A. Burcă 6.6
  5. 3João Victor 7.0
  6. 50L. Marković ▼ 63' 6.3
  7. 7Fawaz Awana ▼ 80' 7.2
  8. 25Saile Samuel 7.2
  9. 19I. Tshibangu ▼ 80' 7.2
  10. 10J. Bauza ▼ 63' 7.2
  11. 12Y. Niakaté ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 18Suhail Al Noobi ▲ 63' 6.9
  2. 11A. Lusamba ▲ 63' 7.2
  3. 8Abdallah Al Balushi ▲ 80' 6.6
  4. 9Fahad Badr ▲ 80' 6.5
  5. 30A. Cissé ▲ 90' 6.5
  6. 74Adham Hegazy
  7. 23Khamis Al Hammadi
  8. 1Mohammed Khalaf
  9. 24Abdulrahman Saleh
  10. 27U. Ali
  11. 16Mater Al Hosani
  12. 14Mohammed Al Menhali
Al-Jazira Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Ammouta
  1. 55Ali Khaseif 6.3
  2. 24Zayed Sultan 6.3
  3. 15M. Rabii 6.6
  4. 6Mohammed Al Attas ▼ 61' 6.9
  5. 13R. Akonnor 7.0
  6. 5Khalifa Al Hammadi 6.6
  7. 80Bruno ▼ 61' 6.7
  8. 17Mohamed Elneny 7.2
  9. 8M. Coulibaly 6.7
  10. 92N. Kebano 7.0
  11. 11R. Miérez 7.3

Dự bị 12

  1. 10Khalfan Mubarak ▲ 61' 6.6
  2. 2Abdulla Idrees ▲ 61' 6.7
  3. 1Abdullrahman Al Ameri
  4. 23Mubarak Zamah
  5. 18Ahmed Mahmoud
  6. 16Ahmed Fawzi
  7. 66S. Leković
  8. 44M. Gassama
  9. 81Ali Almemari
  10. 88Mohamed Al Wafi
  11. 71C. Ocoró
  12. 37Hamdan Abdulrahman

Thống kê

030
230
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm9
2Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
0Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
380Chuyền bóng507
334Chuyền chính xác452
88%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
39Ghi được61
59Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu