Al Ain FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dibba Al-Fujairah

Al Ain FC vs Dibba Al-Fujairah

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-0 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 1, Dibba Al-Fujairah thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
LLWWL Dibba Al-Fujairah
  1. 15' K. Laba · S. Rahimi 1-0
  2. 21' K. Laba · A. Niang 2-0
  3. 30' Habib Yousuf
  4. HT2-0
  5. 46' Erik Menezes R. Rodrigues
  6. 46' M. Cassama F. Badr
  7. 60' A. Jasic M. Abbas
  8. 60' A. K. Traore A. Niang
  9. 70' Meme K. Alsaleh
  10. 71' E. H. Rahimi K. Laba
  11. 79' Erik Menezes · E. H. Rahimi 3-0
  12. 86' D. Koumare R. Rabia
  13. 86' A. Al Balushi D. Coulibaly
  14. 90' R. Omer Habib Yousuf
  15. 90' S. Mohamed M. Rashed
  16. 90' Y. Ben Khaleq 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Al Ain FC HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa
  2. 56A. Niang ▼ 60'
  3. 14M. Ratnik
  4. 25R. Rabia ▼ 86'
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 2R. Rodrigues ▼ 46'
  7. 8M. Abbas ▼ 60'
  8. 20M. Palacios
  9. 10Kaku
  10. 21S. Rahimi
  11. 9K. Laba ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 89A. Sut
  4. 15Erik Menezes ▲ 46'
  5. 7M. Awad
  6. 13E. H. Rahimi ▲ 71'
  7. 77R. Sarki
  8. 68S. Ziane
  9. 97A. Jasic ▲ 60'
  10. 46D. Koumare ▲ 86'
  11. 70A. K. Traore ▲ 60'
Dibba Al-Fujairah HLV: Abdullah Mesafer
  1. 12Mohamed Al Rowaihy
  2. 6Habib Yousuf ▼ 90'
  3. 5M. Rashed ▼ 90'
  4. 35Khaled
  5. 13A. Saeed
  6. 22T. Uchino
  7. 77Saymon Cabral
  8. 11Carlinhos
  9. 51K. Alsaleh ▼ 70'
  10. 60D. Coulibaly ▼ 86'
  11. 34F. Badr ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 14I. Al Zaabi
  2. 26M. Osman
  3. 70R. Omer ▲ 90'
  4. 23A. Khamis
  5. 21A. Al Balushi ▲ 86'
  6. 99E. Benedict
  7. 66D. Ferreira
  8. 16S. Mohamed ▲ 90'
  9. 9Meme ▲ 70'
  10. 39E. Ampofo
  11. 3M. Alteneiji
  12. 19M. Cassama ▲ 46'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu28
81Ghi được25
29Thủng lưới58
2.25Bàn thắng mỗi trận0.89
18Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu