Dibba Al-Fujairah vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Dibba Al-Fujairah 0-0 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al-Fujairah thắng 1, hòa 1, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Trọng tài
- Omar Mohamed Al Ali
- Phong độ
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- WWWDW Al Ain FC
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Ahmad ▼ Saeed Juma Hassan
- 54' ▲ Mohd Khalfan Zayed ▼ Caio
- 69' ▲ Ahmed Rashed Ali ▼ Ahmed Ibrahim Hilal
- 76' ▲ Diaky Ibrahim ▼ Mohsen Abdullah
- 89' ▲ Yousuf Khalfan Naser ▼ Yasen Al Bakhet
- 90'+4 ▲ Sanad Ali ▼ A. Diallo
- FT0-0
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani
- 29Yaser Salem
- 23Ali Al Saadi
- 21Adil Salem
- 16Khalifa Al Shayary
- 33D. Fettouhi
- 14Yasen Al Bakhet ▼ 89'
- 88Ahmed Ibrahim Hilal ▼ 69'
- 8Nasser Abdulhadi
- 9Ahmed Mohammed
- 20A. Diallo ▼ 90'
Dự bị 7
- 10Ahmed Rashed Ali ▲ 69'
- 77Yousuf Khalfan Naser ▲ 89'
- 4Sanad Ali ▲ 90'
- 6Ahmed Murad Ali ▲ 69'
- 12Mohamed Al Rowaihy
- 28Fahad Khalfan Ali
- 31Khalid Abdullah
- 17Khalid Essa
- 19Mohanad Salem
- 5Ismail Ahmed
- 15Khaled Abdulrahman
- 44Saeed Juma Hassan ▼ 46'
- 10Omar Abdulrahman
- 43Rayan Yaslam Mohamad
- 13Ahmed Barman
- 27Mohsen Abdullah ▼ 76'
- 7Caio ▼ 54'
- 9M. Berg
Dự bị 7
- 23Mohamed Ahmad ▲ 46'
- 30Mohd Khalfan Zayed ▲ 54'
- 18Diaky Ibrahim ▲ 76'
- 28Sulaiman Nasser
- 35Yousef Ahmad
- 37Rashed Muhayer Saeed
- 40Mohamad Saeed
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 42 - 16 | +26 | 38 | |
| 2 | 16 | 37 - 16 | +21 | 36 | |
| 3 | 16 | 35 - 21 | +14 | 32 | |
| 4 | 16 | 23 - 16 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 25 - 24 | +1 | 22 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 20 | |
| 7 | 16 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 8 | 16 | 18 - 28 | -10 | 19 | |
| 9 | 16 | 25 - 42 | -17 | 13 | |
| 10 | 16 | 18 - 29 | -11 | 12 | |
| 11 | 16 | 15 - 28 | -13 | 12 | |
| 12 | 16 | 17 - 35 | -18 | 11 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu43
42Ghi được113
59Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận2.63
7Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai57