Dibba Al-Fujairah vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Dibba Al-Fujairah 0-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al-Fujairah thắng 1, hòa 1, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Trọng tài
- Yahya Al Mulla, United Arab Emirates
- Phong độ
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- WWWDW Al Ain FC
- -4' Driss Fettouhi
- 22' 0-1 Amer Abdulrahman · Khalid Al Baloushi
- HT0-1
- 69' ▲ Ali Mohammed ▼ Mohammed Khalfan
- 71' ▲ Ahmed Khamis ▼ Ali Al Saadi
- 77' ▲ Saad Khamis Saad ▼ Amer Abdulrahman
- 80' ▲ Ahmed Rashed Ali ▼ Ahmed Saleh Haboosh
- 85' ▲ Saeed Mosabah Salem ▼ Khaled Abdulrahman
- 89' ▲ Hamad Ebrahim Abdulrahman ▼ Yousef Al Rawashdeh
- 90' Saeed Juma
- 90'+5 0-2 Caio · Rúben Ribeiro
- FT0-2
Đội hình
- 32Abdulla Sultan
- 23Ali Al Saadi ▼ 71'
- 4Yaser Al Juneibi
- 72Mohamed Saif
- 87Mohammed Rashed
- 33D. Fettouhi
- 99Yousef Al Rawashdeh ▼ 89'
- 14Yasen Al Bakhet
- 20Ahmed Saleh Haboosh ▼ 80'
- 88Ahmed Ibrahim Hilal
- 11Diogo Acosta
Dự bị 8
- 22Ahmed Khamis ▲ 71'
- 10Ahmed Rashed Ali ▲ 80'
- 18Hamad Ebrahim Abdulrahman ▲ 89'
- 1Abdulla Hassan Al Qamish
- 5Nashid Qadir Ali
- 9Ahmed Mohammed ▲ 69'
- 21Obeid Rashed
- 29Yaser Salem
- 17Khalid Essa
- 15Khaled Abdulrahman ▼ 85'
- 33T. Shiotani
- 44Saeed Juma Hassan
- 6Amer Abdulrahman ▼ 77'
- 7Caio
- 58Falah Waleed
- 51Khalid Al Baloushi
- 88Yahia Nader
- 10Rúben Ribeiro
- 30Mohammed Khalfan ▼ 69'
Dự bị 8
- 2Ali Mohammed ▲ 69'
- 20Saad Khamis Saad ▲ 77'
- 4Saeed Mosabah Salem ▲ 85'
- 54Abdalla Mazen
- 56Salem Abdulla
- 62Khaled Ali Al Blooshi
- 1Mohamad Saeed
- 12Hamad Abdulla Nasser
Thống kê
10⚑7
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
5Chệch đích4
7Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 30 | +27 | 59 | |
| 2 | 26 | 57 - 36 | +21 | 53 | |
| 3 | 26 | 63 - 40 | +23 | 46 | |
| 4 | 26 | 45 - 35 | +10 | 46 | |
| 5 | 26 | 66 - 41 | +25 | 45 | |
| 6 | 26 | 50 - 40 | +10 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 40 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 42 - 41 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 10 | 26 | 37 - 49 | -12 | 29 | |
| 11 | 26 | 41 - 51 | -10 | 25 | |
| 12 | 26 | 36 - 63 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 30 - 62 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 34 - 62 | -28 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu43
45Ghi được74
74Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận1.72
3Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai35