Al Ain FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dibba Al-Fujairah

Al Ain FC vs Dibba Al-Fujairah

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-0 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 1, Dibba Al-Fujairah thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Trọng tài
Hamad Ali Yousef
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
LLWWL Dibba Al-Fujairah
  1. 15' M. Berg 1-0
  2. 19' Hussein El Shahat · Caio 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Ahmed Barman Rayan Yaslam Mohamad
  5. 47' M. Berg · Caio 3-0
  6. 49' Caio · M. Berg 4-0
  7. 57' Mohd Khalfan Zayed Mohamed Abdulrahman
  8. 57' Darwish Juma Mohamed Sultan Sabeel Musa
  9. 57' Alaa Mohamed Saeed Al Naqbi
  10. 78' Jamal Maroof Caio
  11. 81' Ahmed Rashed Ali Ahmed Ibrahim Hilal
  12. FT4-0

Đội hình

Al Ain FC HLV: Z. Mamić
  1. 17Khalid Essa
  2. 23Mohamed Ahmad
  3. 19Mohanad Salem
  4. 5Ismail Ahmed
  5. 33T. Shiotani
  6. 16Mohamed Abdulrahman ▼ 57'
  7. 43Rayan Yaslam Mohamad ▼ 46'
  8. 7Caio ▼ 78'
  9. 74Hussein El Shahat
  10. 88Yahia Nader
  11. 9M. Berg

Dự bị 8

  1. 13Ahmed Barman ▲ 46'
  2. 30Mohd Khalfan Zayed ▲ 57'
  3. 99Jamal Maroof ▲ 78'
  4. 11Bandar Mohammed
  5. 12Hamad Abdulla Nasser
  6. 18Diaky Ibrahim
  7. 20Saad Khamis Saad
  8. 28Sulaiman Nasser
Dibba Al-Fujairah HLV: Mohammed Quaid
  1. 12Mohamed Salem
  2. 26Sultan Sabeel Musa ▼ 57'
  3. 8Saeed Al Naqbi ▼ 57'
  4. 5Nashid Qadir Ali
  5. 31Khalid Abdullah
  6. 24Abdulrahim Ahli
  7. 33D. Fettouhi
  8. 88Ahmed Ibrahim Hilal ▼ 81'
  9. 9Ahmed Mohammed
  10. 2Y. Jabrane
  11. 11M. Juma

Dự bị 7

  1. 17Darwish Juma Mohamed ▲ 57'
  2. 20Alaa Mohamed ▲ 57'
  3. 10Ahmed Rashed Ali ▲ 81'
  4. 1Abdulla Hassan Al Qamish
  5. 4Yaser Al Juneibi
  6. 21Obeid Rashed
  7. 23Ali Al Saadi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sharjah FC
26 57 - 30 +27 59
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 36 +21 53
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 63 - 40 +23 46
4
Al Ain FC
26 45 - 35 +10 46
5
Al-Jazira
26 66 - 41 +25 45
6
Baniyas SC
26 50 - 40 +10 40
7
Ajman
26 41 - 40 +1 37
8
Al Nasr
26 42 - 41 +1 36
9
Al-Wasl FC
26 45 - 54 -9 34
10
Al-Dhafra
26 37 - 49 -12 29
11
Al-Ittihad Kalba
26 41 - 51 -10 25
12
Al Fujairah SC
26 36 - 63 -27 21
13
Emirates Club
26 30 - 62 -32 18
14
Dibba Al-Fujairah
26 34 - 62 -28 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
74Ghi được45
59Thủng lưới74
1.72Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu