Dibba Al-Fujairah
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Ain FC

Dibba Al-Fujairah vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Dibba Al-Fujairah 2-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al-Fujairah thắng 1, hòa 1, Al Ain FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Phong độ
LLWWL Dibba Al-Fujairah
WWWDW Al Ain FC
  1. 13' 0-1 K. Laba · Erik Menezes
  2. 33' 0-2 K. Laba · Kaku
  3. 42' M. Palacios
  4. HT0-2
  5. 46' M. Alteneiji A. Khamis
  6. 48' Carlinhos · M. Al Mardi 1-2
  7. 55' Meme · M. Cassama 2-2
  8. 68' A. K. Traore
  9. 75' M. Al-Baloushi M. Palacios
  10. 77' T. Uchino
  11. 78' M. Rashed Khaled
  12. 78' K. Alsaleh K. Al Baloushi
  13. 83' R. Rabia Park Yong-Woo
  14. 83' E. H. Rahimi N. Chadli
  15. 84' K. Alsaleh
  16. 87' R. Omer Meme
  17. 87' E. Ampofo T. Uchino
  18. 88' R. Rodrigues Erik Menezes
  19. 88' Hazim Mohammad A. Jasic
  20. 90'+1 M. Alteneiji
  21. 90'+3 M. Alteneiji
  22. 90'+3 M. Alteneiji
  23. 90'+3 Kaku
  24. 90' 2-3 E. H. Rahimi · Kaku
  25. FT2-3

Đội hình

Dibba Al-Fujairah HLV: Bruno Miguel Fernandes da Costa Meneses Pereira
  1. 12Mohamed Al Rowaihy
  2. 22T. Uchino ▼ 87'
  3. 23A. Khamis ▼ 46'
  4. 2J. Bangsbo
  5. 8A. Abdullaev
  6. 35Khaled ▼ 78'
  7. 19M. Cassama
  8. 26Carlinhos
  9. 9Meme ▼ 87'
  10. 18K. Al Baloushi ▼ 78'
  11. 10M. Al Mardi

Dự bị 10

  1. 1A. H. Eisa A.
  2. 3M. Alteneiji ▲ 46'
  3. 5M. Rashed ▲ 78'
  4. 70R. Omer ▲ 87'
  5. 21A. Al Balushi
  6. 16S. Mohamed
  7. 59Z. Al Dhanhani
  8. 39E. Ampofo ▲ 87'
  9. 51K. Alsaleh ▲ 78'
  10. 34F. Badr
Al Ain FC HLV: Vladimir Ivić
  1. 17K. Eisa
  2. 97A. Jasic ▼ 88'
  3. 15Erik Menezes ▼ 88'
  4. 56A. Niang
  5. 5Park Yong-Woo ▼ 83'
  6. 14M. Ratnik
  7. 10Kaku
  8. 70A. K. Traore
  9. 9K. Laba
  10. 28N. Chadli ▼ 83'
  11. 20M. Palacios ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 35S. Hassan
  2. 1M. Bu Senda
  3. 46D. Koumare
  4. 25R. Rabia ▲ 83'
  5. 2R. Rodrigues ▲ 88'
  6. 30Hazim Mohammad ▲ 88'
  7. 77R. Sarki
  8. 60J. Naafo
  9. 13E. H. Rahimi ▲ 83'
  10. 8M. Al-Baloushi ▲ 75'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu36
25Ghi được81
58Thủng lưới29
0.89Bàn thắng mỗi trận2.25
4Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu