Al Ain FC vs Dibba Al-Fujairah
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 3-0 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 1, Dibba Al-Fujairah thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Trọng tài
- Nawaf Alzeyouidi
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- 11' Caio Canedo 1-0
- 26' Jamal Maroof
- 33' Khalid Abdullah Al Riyami
- HT1-0
- 61' S. Rahimi · Caio Canedo 2-0
- 64' ▲ Mohamed Saeed ▼ Jamal Maroof
- 72' Pedro Castro
- 73' ▲ Eisa Khalfan ▼ Caio Canedo
- 74' ▲ Jonatas Santos ▼ K. Laba
- 74' ▲ Mohammed Ahmed ▼ Bandar Al Ahbabi
- 81' Jonatas Santos · M. Palacios 3-0
- 82' ▲ Falah Waleed ▼ Khalid Al Baloushi
- 82' ▲ E. El Moubarik ▼ M. Palacios
- 84' ▲ Abdulla Mohammed ▼ T. Dhliwayo
- 84' ▲ Mansoor Al Baloushi ▼ A. Condé
- FT3-0
Đội hình
- 17Khalid Eisa
- 11Bandar Al Ahbabi ▼ 74'
- 16T. Jedvaj
- 34Rafael Pereira
- 15Erik
- 20M. Palacios ▼ 82'
- 13Ahmed Barman
- 7Caio Canedo ▼ 73'
- 18Khalid Al Baloushi ▼ 82'
- 21S. Rahimi
- 9K. Laba ▼ 74'
Dự bị 9
- 90Eisa Khalfan ▲ 73'
- 42Jonatas Santos ▲ 74'
- 23Mohammed Ahmed ▲ 74'
- 78Falah Waleed ▲ 82'
- 2E. El Moubarik ▲ 82'
- 88Naser Al Shikali
- 22Saeed Ahmed
- 29Omar Saeed
- 12Sultan Al Mantheri
- 33Humaid Al Najjar
- 6Habib Yousuf
- 35Khalid Abdulla
- 44Marcelo
- 19Abdullah Khamis Juma
- 20T. Dhliwayo ▼ 84'
- 89A. Condé ▼ 84'
- 11Pedro Castro
- 22Amer Omar
- 91Jamal Maroof ▼ 64'
- 7Jája Silva
Dự bị 9
- 90Mohamed Saeed ▲ 64'
- 17Abdulla Mohammed ▲ 84'
- 14Mansoor Al Baloushi ▲ 84'
- 25Mohammed Mustafa
- 8Ibrahim Al Mansoori
- 5Rashed Mohamed I
- 27Husain Abdulla Omar
- 2Abdulrahman Ali
- 12Mohamed Al Rowaihy
Thống kê
00⚑3
⚑530
12Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích2
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
83Ghi được24
43Thủng lưới55
2.08Bàn thắng mỗi trận0.8
13Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn13
49Hiệp hai10