Al Ain FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dibba Al-Fujairah

Al Ain FC vs Dibba Al-Fujairah

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-2 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 9 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 1, Dibba Al-Fujairah thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
LLWWL Dibba Al-Fujairah
  1. HT0-0
  2. 46' Rashed Muhayer Saeed Amer Abdulrahman
  3. 52' Caio · Myeong-Ju Lee 1-0
  4. 56' 1-1 Khaled Abdulrahmanphản lưới
  5. 65' Ahmed Ibrahim Hilal Mohamed Al Antaly
  6. 67' Diaky Ibrahim Bandar Mohammed
  7. 76' 1-2 Bruno Moraes
  8. 78' Saeed Al Kathiri Nasser Al Shamrani
  9. 87' Ibrahim Abdulla Yasen Al Bakhet
  10. FT1-2

Đội hình

Al Ain FC HLV: Z. Dalic
  1. 17Khalid Essa
  2. 5Ismail Ahmed
  3. 15Khaled Abdulrahman
  4. 10Omar Abdulrahman
  5. 3Dawood Ali
  6. 6Amer Abdulrahman ▼ 46'
  7. 77Bandar Mohammed ▼ 67'
  8. 13Ahmed Barman
  9. 29Myeong-Ju Lee
  10. 7Caio
  11. 20Nasser Al Shamrani ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 37Rashed Muhayer Saeed ▲ 46'
  2. 18Diaky Ibrahim ▲ 67'
  3. 11Saeed Al Kathiri ▲ 78'
  4. 30Mohammed Al Harasi
  5. 40Mohamad Saeed
  6. 44Salem Juma Awad
  7. 14Mohammed Salem
Dibba Al-Fujairah HLV: Paulo Comelli
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 90Hamdan Qassim
  3. 17Ali Mohamed Khameis
  4. 3Saeed Al Naqbi
  5. 31Khalid Abdullah
  6. 8Derley
  7. 57D. Fettouhi
  8. 14Yasen Al Bakhet ▼ 87'
  9. 7Mohamed Al Antaly ▼ 65'
  10. 25Humaid Aldhanhani
  11. 99Bruno Moraes

Dự bị 7

  1. 88Ahmed Ibrahim Hilal ▲ 65'
  2. 5Ibrahim Abdulla ▲ 87'
  3. 12Mohamed Al Rowaihy
  4. 28Mohamed Khalfan Ali
  5. 9Ahmed Mohammed
  6. 16Khalifa Al Shayary
  7. 20Khalid Yousef

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 72 - 15 +57 68
2
Al-Wasl FC
26 55 - 26 +29 57
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 50 - 18 +32 56
4
Al Ain FC
26 58 - 37 +21 55
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 54 - 40 +14 39
6
Al Nasr
26 42 - 32 +10 36
7
Al-Dhafra
26 40 - 46 -6 35
9
Sharjah FC
26 31 - 47 -16 26
10
Hatta SC
26 24 - 47 -23 25
11
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 54 -29 20
12
Emirates Club
26 33 - 51 -18 20
13
Al-Ittihad Kalba
26 30 - 44 -14 19
14
Baniyas SC
26 33 - 70 -37 15

So sánh

46Trận đấu32
89Ghi được33
65Thủng lưới64
1.93Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu