Baniyas SC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-2 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LLLLW Al-Dhafra
- 1' 0-1 K. El Berkaoui · A. Al Karbi
- 36' Y. Niakate · S. Al Noobi 1-1
- 39' Mahamadou Camara
- HT1-1
- 46' ▲ Z. Mohammed ▼ M. Al Harbi
- 56' 1-2 K. El Berkaoui
- 67' ▲ K. Mubarak ▼ F. Awana
- 67' ▲ N. Chadli ▼ G. Saviour
- 67' ▲ Marcelinho ▼ I. Bayesh
- 78' ▲ M. Hunt ▼ Joao Victor
- 78' ▲ L. Verde ▼ A. Koroma
- 78' ▲ L. Wamba ▼ M. Dabbur
- 79' ▲ A. Soussi ▼ K. El Berkaoui
- 82' N. Chadli 2-2
- 90' ▲ Vittor Moura ▼ R. Djooh
- 90' ▲ R. Yaslam ▼ M. El Khaloui
- FT2-2
Đội hình
- 55F. Mohamed 5.7
- 18S. Al Noobi ⇢ 6.7
- 25N. Djekovic 6.5
- 2M. Camara 7.0
- 3Joao Victor ▼ 78' 6.2
- 14Y. Nader 6.9
- 7F. Awana ▼ 67' 6.9
- 11A. Koroma ▼ 78' 6.3
- 19M. Dabbur ▼ 78' 6.9
- 77G. Saviour ▼ 67' 6.2
- 12Y. Niakate ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 1M. Khalaf
- 33Fadaq Adel
- 10K. Mubarak ▲ 67' 6.9
- 5A. Hasan
- 21M. Hunt ▲ 78' 6.9
- 30L. Verde ▲ 78' 6.7
- 4S. Sosu
- 23K. Al Hammadi
- 42L. Wamba ▲ 78' 6.7
- 70N. Chadli ⚽ ▲ 67' 7.3
- 26K. Al Mansoori
- 20S. Al Menhali
- 44A. Al Sayed 6.2
- 15A. Al Karbi ⇢ 6.6
- 20L. Amesimeku 6.7
- 13M. Rabja 6.2
- 3Serafim
- 27A. Idrees ⇢ 6.3
- 29I. Bayesh ▼ 67' 6.5
- 5M. Al Harbi ▼ 46' 6.5
- 21R. Djooh ▼ 90' 6.7
- 11M. El Khaloui ▼ 90' 6.7
- 33K. El Berkaoui ⚽2 ▼ 79' 8.9
Dự bị 12
- 30A. Sultan
- 10K. Ibrahim
- 99Marcelinho ▲ 67' 6.2
- 31Vittor Moura ▲ 90'
- 12A. Fadaq
- 22R. Yaslam ▲ 90'
- 17A. Soussi ▲ 79' 6.5
- 8Z. Mohammed ▲ 46' 6.9
- 6E. Noumonvi
- 26Y. Al Marzouqi
- 4F. Saleh
- 23I. Al Hosani
Thống kê
01⚑3
⚑800
71%Kiểm soát bóng29%
7Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
564Chuyền bóng224
508Chuyền chính xác168
90%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
31Ghi được31
46Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai19