Baniyas SC
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Dhafra

Baniyas SC vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 5-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Trọng tài
Sultan Mohamed
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
LLLLW Al-Dhafra
  1. 1' G. Suárez · Rafael Elias 1-0
  2. 33' O. Nguette Mohamed Al Zaabi
  3. 34' N. Giménez 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Pedro Pavlov
  6. 46' Mohamed Al Junaibi Mohamed Jalal
  7. 46' P. Pavlov M. Rayhi
  8. 61' Khalid Ali Aldarmaki
  9. 68' Rashed Muhayer Lucas Cândido
  10. 68' Ali Eid Ghumail Khalid Al Darmaki
  11. 68' W. Karoui Waleed Ambar
  12. 75' Suhail Al Noobi 3-0
  13. 82' Suhail Al Noobi · O. Nguette 4-0
  14. 83' Ahmed Abunamous G. Suárez
  15. 83' Mohammed Al Menhali Suhail Al Noobi
  16. 85' Ahmed Abunamous 5-0
  17. 86' Ahmed Rabia Rafael Elias
  18. FT5-0

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 17Eisa Ali Almaazmi
  3. 4Khalid Al Hashemi
  4. 31S. Ivković
  5. 52Hussain Abbas
  6. 18Suhail Al Noobi ▼ 83'
  7. 6Mohamed Al Zaabi ▼ 33'
  8. 7Fawaz Awana
  9. 10N. Giménez
  10. 11G. Suárez ▼ 83'
  11. 9Rafael Elias ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 14O. Nguette ▲ 33'
  2. 42Ahmed Abunamous ▲ 83'
  3. 20Mohammed Al Menhali ▲ 83'
  4. 45Ahmed Rabia ▲ 86'
  5. 72Shahin Surour
  6. 1Mohammed Khalaf
  7. 70Mohamed Rashid Alhammadi
  8. 3João Victor
  9. 16Abdallah Al Balushi
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 30Abdullah Sultan
  2. 6Khalid Butti
  3. 20L. Amesimeku
  4. 3Cláudio
  5. 5Mohamed Jalal ▼ 46'
  6. 10M. Rayhi ▼ 46'
  7. 4Sultan Al Ghafri
  8. 24Khalid Al Darmaki ▼ 68'
  9. 25Lucas Cândido ▼ 68'
  10. 7Waleed Ambar ▼ 68'
  11. 9M. te Vrede

Dự bị 9

  1. 8Mohamed Al Junaibi ▲ 46'
  2. 16P. Pavlov ▲ 46'
  3. 37Rashed Muhayer ▲ 68'
  4. 27Ali Eid Ghumail ▲ 68'
  5. 11W. Karoui ▲ 68'
  6. 15Hamad Al Marzoqi
  7. 23Ibrahim Abdulla
  8. 13Bi Gole Djehi
  9. 1Abdulla Al Qamish

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
42Ghi được38
57Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.12
2Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu