Al-Dhafra vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Baniyas SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
- Sân vận động
- Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
- Trọng tài
- Sultan Mohamed
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LLLLD Baniyas SC
- 13' 0-1 S. Ivković · Amer Abdulrahman
- HT0-1
- 61' Amer Abdulrahmanphản lưới 1-1
- 62' ▲ S. Khamis ▼ Suhail Ahmed Al Noobi
- 64' Gaston Alvarez Suarez
- 65' Khalid Ali Khamis
- 68' Fawaz Awana
- 72' ▲ Mohamed Hamdan Al Zaabi ▼ Amer Abdulrahman
- 81' ▲ Hamdan Mohamed ▼ Mohamed Al Junaibi
- 81' ▲ Mohamed Rashid Alhammadi ▼ Khamis Al Hammadi
- 81' ▲ Ahmed Rabia Gheilani ▼ Ahmed Abunamous
- 85' ▲ S. Jolacic ▼ Amran Al Jassasi
- 90'+9 Mohamed Al Zaabi
- 90'+6 1-2 Fawaz Awana · I. Thelin
- FT1-2
Đội hình
- 30Abdullah Sultan
- 33I. El Adoua
- 5Musallam Fayez
- 6Khalid Al Zaabi
- 17Khalaf Al Hosani
- 8Mohamed Al Junaibi ▼ 81'
- 18Ahmed Al Abri
- 24Khalid Al Darmaki
- 7Amran Al Jassasi ▼ 85'
- 99M. Diop
- 12B. Ayim
Dự bị 9
- 77Hamdan Mohamed ▲ 81'
- 88S. Jolacic ▲ 85'
- 14Eissa Al Otaiba
- 1Khalid Al Senani
- 11Saeed Al Kathiri
- 27Ibrahim Mohamed Alhammadi
- 71Saleh Al Hosani
- 22Mohammed Yousuf Ghulam
- 15Hamad Al Marzooqi
- 55Fahad Al Dhanhani
- 26Mohammed Jaber
- 31S. Ivković
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 81'
- 3João Victor
- 5Amer Abdulrahman ▼ 72'
- 7Fawaz Awana
- 11G. Álvarez
- 9I. Thelin
- 18Suhail Ahmed Al Noobi ▼ 62'
- 42Ahmed Abunamous ▼ 81'
Dự bị 9
- 37S. Khamis ▲ 62'
- 8Mohamed Hamdan Al Zaabi ▲ 72'
- 70Mohamed Rashid Alhammadi ▲ 81'
- 45Ahmed Rabia Gheilani ▲ 81'
- 68Humaid Ali Humaid Mahri
- 52Hussain Abbas Juma
- 64Khamis Al Mansoori
- 97Muhair Alketbi
- 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
35Ghi được50
54Thủng lưới58
1.03Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai27