Al-Dhafra
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Baniyas SC

Al-Dhafra vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 0-5 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Baniyas SC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
Sân vận động
Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
Trọng tài
Sultan Mohamed
Phong độ
LLLLW Al-Dhafra
LLLLD Baniyas SC
  1. 12' 0-1 João Pedro
  2. 15' 0-2 G. Álvarez
  3. 18' 0-3 Amer Abdulrahman
  4. HT0-3
  5. 52' 0-4 N. Giménez · João Pedro
  6. 60' Amran Al Jassasi Saeed Ali
  7. 60' Mohammed Yousuf Ghulam Ahmed Mahmoud
  8. 65' Suhail Ahmed Al Noobi Fawaz Awana
  9. 65' Sultan Al Shamsi N. Giménez
  10. 69' Ebrahim Al Ajami B. Ayim
  11. 76' Mohamed Al Zaabi G. Álvarez
  12. 81' Badr Al Attas M. Rosheuvel
  13. 81' Saleh Al Hosani P. Pavlov
  14. 86' Sultan Husain Alehremi Ahmed Abunamous
  15. 86' 0-5 Ahmed Abunamous · João Pedro
  16. 89' Majed Abdulla Hasan Almuharrami
  17. FT0-5

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamad Kwid
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 5Musallam Fayez
  3. 20Masoud Sulaiman
  4. 3Saeed Ali ▼ 60'
  5. 17M. Rosheuvel ▼ 81'
  6. 13Ahmed Mahmoud ▼ 60'
  7. 12B. Ayim ▼ 69'
  8. 89M. Diop
  9. 90Pedro Conde
  10. 18Mohamed Al Junaibi
  11. 41P. Pavlov ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 21Amran Al Jassasi ▲ 60'
  2. 40Mohammed Yousuf Ghulam ▲ 60'
  3. 23Ebrahim Al Ajami ▲ 69'
  4. 19Badr Al Attas ▲ 81'
  5. 71Saleh Al Hosani ▲ 81'
  6. 30Abdullah Sultan
  7. 15Ahmed Mohamed Yaslem
Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 31S. Ivković
  3. 52Hussain Abbas Juma
  4. 15Hasan Almuharrami ▼ 89'
  5. 21Amer Abdulrahman
  6. 7Fawaz Awana ▼ 65'
  7. 11G. Álvarez ▼ 76'
  8. 10N. Giménez ▼ 65'
  9. 23Khamis Al Hammadi
  10. 9João Pedro
  11. 42Ahmed Abunamous ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 18Suhail Ahmed Al Noobi ▲ 65'
  2. 27Sultan Al Shamsi ▲ 65'
  3. 8Mohamed Al Zaabi ▲ 76'
  4. 12Sultan Husain Alehremi ▲ 86'
  5. 33Majed Abdulla ▲ 89'
  6. 6Salem Abdullah
  7. 45Ahmed Al Ghilani
  8. 70Mohamed Alhammadi
  9. 19Ahmed Al Hosani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
33Ghi được58
66Thủng lưới26
1.1Bàn thắng mỗi trận1.76
4Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu