Baniyas SC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 3-1 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Ammar Ali Abdulla Jumaa Al Junaibi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LLLLW Al-Dhafra
- 1' Sultan Al Shamsi 1-0
- 21' Suhail Ahmed Al Noobi · Khalid Hashemi 2-0
- 31' Mohammed Saif
- HT2-0
- 47' Joao Victor
- 55' Nicolás Giménez
- 57' ▲ Saeed Al Kathiri ▼ B. Ayim
- 61' João Pedro · Suhail Ahmed Al Noobi 3-0
- 65' 3-1 Saeed Al Kathiri · M. Rosheuvel
- 75' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Suhail Ahmed Al Noobi
- 79' Musallem Fayez
- 80' ▲ Suhail Al Mansoori ▼ Yaseen Al Bakhit
- 87' ▲ Shahin Surour ▼ N. Giménez
- 90'+3 ▲ Mohamed Alhammadi ▼ Sultan Al Shamsi
- FT3-1
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani
- 31S. Ivković
- 4Khalid Hashemi
- 3João Victor
- 7Fawaz Awana
- 11G. Álvarez
- 27Sultan Al Shamsi ▼ 90'
- 10N. Giménez ▼ 87'
- 23Khamis Al Hammadi
- 9João Pedro
- 18Suhail Ahmed Al Noobi ▼ 75'
Dự bị 9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 75'
- 5Shahin Surour ▲ 87'
- 70Mohamed Alhammadi ▲ 90'
- 12Sultan Husain Alehremi
- 1Mohammed Khalaf
- 33Majed Abdulla
- 52Hussain Abbas Juma
- 8Mohamed Al Zaabi
- 6Salem Abdullah
- 1Khalid Al Senani
- 5Musallam Fayez
- 88Sultan Al Suwaidi
- 20Masoud Sulaiman
- 2Mohammed Saif Al Ali
- 7Yaseen Al Bakhit ▼ 80'
- 17M. Rosheuvel
- 4Sultan Al Ghaferi
- 13Ahmed Mahmoud
- 12B. Ayim ▼ 57'
- 9Denílson
Dự bị 8
- 11Saeed Al Kathiri ▲ 57'
- 8Suhail Al Mansoori ▲ 80'
- 33I. El Adoua
- 16I. Mzaouiyani
- 30Abdullah Sultan
- 3Saeed Ali
- 18Mohamed Al Junaibi
- 15Ahmed Mohamed Balfaqaih
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 29 | +36 | 57 | |
| 2 | 26 | 50 - 22 | +28 | 54 | |
| 3 | 26 | 52 - 30 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 7 | 26 | 48 - 33 | +15 | 40 | |
| 8 | 26 | 29 - 39 | -10 | 39 | |
| 9 | 26 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 10 | 26 | 35 - 50 | -15 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 58 | -27 | 21 | |
| 12 | 26 | 24 - 57 | -33 | 18 | |
| 13 | 26 | 31 - 57 | -26 | 15 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
58Ghi được33
26Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai17