Al-Dhafra
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Baniyas SC

Al-Dhafra vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 0-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Baniyas SC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
Phong độ
LLLLW Al-Dhafra
LLLLD Baniyas SC
  1. 22' 0-1 L. Wamba · Y. Niakate
  2. 39' Saviour Godwin
  3. HT0-1
  4. 58' 0-2 G. Saviour · O. Shukurov
  5. 61' Marcelinho K. Ibrahim
  6. 68' A. Mozgovoy L. Wamba
  7. 84' Z. Al Ameri J. Gudmundsson
  8. 87' Joao Victor G. Saviour
  9. 87' A. Fawzi A. Koroma
  10. 89' K. Al Hammadi S. Al Noobi
  11. 90'+1 Akmal Mozgovoy
  12. 90'+1 Ahmed Fawzi
  13. FT0-2

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zeljko Petrovic
  1. 44A. Al Sayed 6.6
  2. 15A. Al Karbi 6.7
  3. 20L. Amesimeku 6.9
  4. 3Serafim
  5. 6E. Noumonvi 6.2
  6. 9Jobson 7.7
  7. 17A. Soussi 7.2
  8. 7J. Gudmundsson ▼ 84' 6.5
  9. 21R. Djooh 6.6
  10. 11M. El Khaloui 6.9
  11. 10K. Ibrahim ▼ 61' 6.7

Dự bị 11

  1. 30A. Sultan
  2. 2Rangel
  3. 4F. Saleh
  4. 23I. Abdulla
  5. 5M. Al Harbi
  6. 8Z. Mohammed
  7. 12A. Fadaq
  8. 22R. Yaslam
  9. 31Vittor Richardh
  10. 16Z. Al Ameri ▲ 84' 6.3
  11. 99Marcelinho ▲ 61' 6.3
Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed 7.2
  2. 18S. Al Noobi ▼ 89' 6.7
  3. 25N. Djekovic 8.2
  4. 2M. Camara 7.3
  5. 21M. Hunt 6.6
  6. 7F. Awana 6.9
  7. 63O. Shukurov 7.2
  8. 11A. Koroma ▼ 87' 6.9
  9. 42L. Wamba ▼ 68' 7.2
  10. 77G. Saviour ▼ 87' 7.3
  11. 12Y. Niakate 6.3

Dự bị 11

  1. 1M. Khalaf
  2. 3Joao Victor ▲ 87'
  3. 13M. Al Menhali
  4. 15O. Abid
  5. 23K. Al Hammadi ▲ 89'
  6. 10K. Mubarak
  7. 37H. Al Ameri
  8. 70A. Mozgovoy ▲ 68' 7.0
  9. 33Fadaq Adel
  10. 9A. Fawzi ▲ 87'
  11. 26K. Al Mansoori

Thống kê

006
430
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm7
1Trúng đích2
9Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc4
0Việt vị3
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Cứu thua1
484Chuyền bóng282
410Chuyền chính xác213
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
31Ghi được31
62Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu