Baniyas SC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Mohamed Alharmoodi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LLLLW Al-Dhafra
- 11' I. Thelin 1-0
- 21' Isaac Kiese Thelin
- 40' Sultan Al Ghaferi
- HT1-0
- 55' ▲ Eisa Ali Almaazmi ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 60' ▲ Waleed Ambar ▼ João Marcos
- 60' ▲ Rashed Muhayer ▼ Sultan Al Ghafri
- 60' ▲ P. Pavlov ▼ Khalid Al Zaabi
- 64' ▲ Hussain Abbas Juma ▼ S. Khamis
- 75' ▲ Shahin Surour ▼ João Victor
- 78' Eisa Ali Almaazmi · Hussain Abbas Juma 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani
- 31S. Ivković
- 23Khamis Al Hammadi
- 4Khalid Hashemi
- 3João Victor ▼ 75'
- 7Fawaz Awana
- 11G. Álvarez
- 10N. Giménez
- 9I. Thelin
- 70Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 55'
- 37S. Khamis ▼ 64'
Dự bị 9
- 17Eisa Ali Almaazmi ▲ 55'
- 52Hussain Abbas Juma ▲ 64'
- 21Shahin Surour ▲ 75'
- 16Salem Abdullah
- 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
- 45Ahmed Rabia Gheilani
- 68Humaid Ali Humaid Mahri
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri
- 38Abdallah Al Balushi
- 30Abdullah Sultan
- 33I. El Adoua
- 6Khalid Al Zaabi ▼ 60'
- 44Rashed Abdulla Suroor
- 20L. Amesimeku
- 4Sultan Al Ghafri ▼ 60'
- 24Khalid Al Darmaki
- 25Lucas Cândido
- 99M. Diop
- 10Guilherme
- 89João Marcos ▼ 60'
Dự bị 9
- 66Waleed Ambar ▲ 60'
- 94Rashed Muhayer ▲ 60'
- 41P. Pavlov ▲ 60'
- 27Ibrahim Mohamed Alhammadi
- 71Saleh Al Hosani
- 23Salam Khairi
- 3Mohamed Adel
- 22Mohammed Yousuf Ghulam
- 29Abdulla Al Hammadi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
50Ghi được35
58Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai16