Al-Ittihad Kalba vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 3, hòa 3, Baniyas SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- LLLLD Baniyas SC
- 26' 0-1 M. Dabbur · Y. Nader
- 29' M. Blazic · S. Ghoddos 1-1
- 45'+2 Khamis Al Hammadi
- HT1-1
- 64' ▲ W. Rashid ▼ S. Rashid
- 64' ▲ S. Gassama ▼ S. Moghanlou
- 75' 1-2 N. Djekovic · A. Koroma
- 79' ▲ Y. Al Blooshi ▼ S. Ghoddos
- 80' ▲ A. Al Hamhami ▼ R. Rivas
- 82' ▲ K. Al Mansoori ▼ K. Al Hammadi
- 85' ▲ A. Al Naqbi ▼ A. Salmeen
- 85' ▲ M. Hunt ▼ Y. Nader
- 88' Miha Blažič
- 89' Miha Blažič
- 90'+4 ▲ O. Shukurov ▼ G. Saviour
- FT1-2
Đội hình
- 33S. Al Mantheri 6.6
- 12S. Rashid ▼ 64'
- 16M. Blazic ⚽ 7.2
- 94A. Maxso 6.2
- 18R. Rivas ▼ 80' 6.6
- 8Caio Eduardo 6.9
- 5A. Salmeen ▼ 85'
- 7S. Ghoddos ⇢ ▼ 79' 6.6
- 10A. Nourollahi 7.0
- 77Leandro Spadacio 6.9
- 70S. Moghanlou ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 55H. Al Mansoori
- 19A. Al Naqbi ▲ 85' 6.3
- 80N. Jovic
- 42A. Abunamous
- 23W. Rashid ▲ 64' 6.5
- 6R. Alivoda
- 4A. Samdaliri
- 24K. Al Darmaki
- 27Y. Al Blooshi ▲ 79' 6.3
- 15A. Al Hamhami ▲ 80' 6.7
- 14S. Gassama ▲ 64' 6.7
- 31O. Al Hamaidah
- 55F. Mohamed 7.0
- 23K. Al Hammadi ▼ 82' 6.3
- 25N. Djekovic ⚽ 7.3
- 2M. Camara 7.3
- 3Joao Victor 6.3
- 14Y. Nader ⇢ ▼ 85' 7.2
- 7F. Awana 6.7
- 11A. Koroma ⇢ 7.7
- 19M. Dabbur ⚽ 7.3
- 77G. Saviour ▼ 90' 6.5
- 12Y. Niakate 6.3
Dự bị 12
- 1M. Khalaf
- 33Fadaq Adel
- 10K. Mubarak
- 5A. Hasan
- 21M. Hunt ▲ 85' 6.7
- 30L. Verde
- 4S. Sosu
- 6J. Awoute
- 63O. Shukurov ▲ 90'
- 26K. Al Mansoori ▲ 82' 6.6
- 27M. Zamah
- 20S. Al Menhali
Thống kê
10⚑2
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc6
0Việt vị2
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
451Chuyền bóng451
389Chuyền chính xác382
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
30Ghi được31
46Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai15