Baniyas SC vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 4, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Amer Aldhubiea
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 2' Jamal Al-Hosani
- 5' ▲ Jamal Abdullah ▼ Z. Mohammed
- 6' N. Giménez11m 1-0
- 41' Wilder Cartagena
- 44' ▲ Mohamed Yousif ▼ A. Jshak
- 45'+5 Hamdan Ahmed Al Mahri
- HT1-0
- 50' Mohamed Sowaweed
- 53' 1-1 Abdulaziz Al Hamhami
- 54' ▲ Khalid Al Shehhi ▼ B. Garcés
- 54' ▲ Fahad Barout ▼ P. Mlapa
- 55' ▲ A. Mafoudi ▼ Hamdan Ahmed Al Mahri
- 75' ▲ Mohamed Rashid Alhammadi ▼ Mohamed Al Zaabi
- 77' Mohammed Al Menhali
- FT1-1
Đội hình
- 1Mohammed Khalaf
- 31S. Ivković
- 52Hussain Abbas Juma
- 16Salem Abdullah
- 21Shahin Surour
- 8Mohamed Al Zaabi ▼ 75'
- 10N. Giménez
- 17Eisa Ali Almaazmi
- 20Mohammed Al Menhali
- 37S. Khamis
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri ▼ 55'
Dự bị 9
- 75A. Mafoudi ▲ 55'
- 70Mohamed Rashid Alhammadi ▲ 75'
- 68Humaid Ali Humaid Mahri
- 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
- 64Khamis Al Mansoori
- 62Mater Alhosani
- 89Abdulla Aljneibi
- 24Abdulaziz Alhammadi
- 50Husain Abdulla Alhashmi
- 78Jamal Alhosani
- 19Mohannad Salem
- 23Fahad Sebil
- 25Abdul Sallam Mohameed
- 38Abdulaziz Al Hamhami
- 15W. Cartagena
- 10B. Ramírez
- 17Z. Mohammed ▼ 5'
- 20P. Mlapa ▼ 54'
- 93B. Garcés ▼ 54'
- 8A. Jshak ▼ 44'
Dự bị 9
- 33Jamal Abdullah ▲ 5'
- 81Mohamed Yousif ▲ 44'
- 16Khalid Al Shehhi ▲ 54'
- 70Fahad Barout ▲ 54'
- 43E. Jatta
- 37A. Rchoq
- 13Omer Alzaabi
- 2Sultan Alzaabi
- 34Khalid Alzari
Thống kê
02⚑3
⚑103
17Dứt điểm5
2Trúng đích3
9Chệch đích1
6Bị chặn1
3Phạt góc1
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
50Ghi được45
58Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23