Baniyas SC vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 4, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 36' 0-1 F. Kiss · D. Bessa
- 44' Sultan Adill
- HT0-1
- 46' ▲ Abdul Sallam Mohameed ▼ Waleed Al Mahrezi
- 51' Youssouf Niakate
- 52' Sultan Adill
- 52' Sultan Adill
- 54' T. Seferi11m 1-1
- 67' ▲ Eisa Ali Al Maazmi ▼ Khamis Al Hammadi
- 68' ▲ Francisco Geraldes ▼ Saile
- 68' ▲ Khalid Al Darmaki ▼ Salem Rashid
- 72' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Ahmed Abunamous
- 77' ▲ A. Vombergar ▼ D. Bessa
- 77' ▲ Leandro Spadacio ▼ Gustavo
- 87' Eisa Ali Abass
- 90'+6 Youssouf Niakate
- 90'+1 ▲ Yaser Al Blooshi ▼ M. Ghaedi
- 90'+4 Y. Niakaté 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 6.3
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 67' 6.9
- 31S. Ivković 6.9
- 52Hussain Abbas
- 3João Victor 6.6
- 7Fawaz Awana 7.9
- 42Ahmed Abunamous ▼ 72' 7.3
- 18Suhail Al Noubi 6.3
- 25Saile ▼ 68' 7.0
- 99T. Seferi ⚽ 7.2
- 12Y. Niakaté ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 67' 6.7
- 10Francisco Geraldes ▲ 68' 7.0
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 72' 6.9
- 26Khamis Al Mansoori
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 6Khalaf Al Hosani
- 4Abdullah Jassim
- 37Abdullah Sultan
- 14Mohammed Al Menhali
- 1Eisa Houti 7.3
- 23Waleed Al Mahrezi ▼ 46' 6.6
- 12Salem Rashid ▼ 68'
- 94Wallace 6.3
- 3Mohammad Subil
- 39Gustavo ▼ 77' 6.2
- 14F. Kiss ⚽ 7.9
- 13Caio Eduardo 6.9
- 11D. Bessa ⇢ ▼ 77' 7.2
- 10M. Ghaedi ▼ 90' 6.9
- 21Sultan Adil 5.5
Dự bị 9
- 25Abdul Sallam Mohameed ▲ 46' 6.6
- 24Khalid Al Darmaki ▲ 68' 6.6
- 18A. Vombergar ▲ 77' 6.7
- 77Leandro Spadacio ▲ 77' 6.3
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 90'
- 55Hamad Almansoori
- 4Yaqoob Al Baloushi
- 7Habib Al Fardan
- 26Omar Al Antali
Thống kê
02⚑6
⚑121
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc1
4Việt vị2
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
473Chuyền bóng362
383Chuyền chính xác277
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
43Ghi được58
53Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai27