Al-Ittihad Kalba vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 3, hòa 3, Baniyas SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- LLLLD Baniyas SC
- 8' Khalid Al Darmaki
- 38' 0-1 A. Burcă11m
- HT0-1
- 46' ▲ Waleed Al Mahrezi ▼ Khalid Al Darmaki
- 46' ▲ Leandro Spadacio ▼ Gustavo
- 58' ▲ Yaser Al Blooshi ▼ Caio Eduardo
- 60' Saile Souza
- 61' Khamis Al Hammadi
- 68' ▲ I. Tshibangu ▼ J. Bauza
- 79' ▲ Ahmed Abunamous ▼ D. Bessa
- 90'+4 ▲ Khalaf Al Hosani ▼ A. Lusamba
- 90'+4 ▲ A. Cissé ▼ Y. Niakaté
- FT0-1
Đội hình
- 33Sultan Al Mantheri 6.9
- 12Salem Rashid
- 16M. Blažič 6.7
- 3Mohammad Subil
- 6R. Alivoda 6.9
- 39Gustavo ▼ 46' 6.6
- 24Khalid Al Darmaki ▼ 46' 6.5
- 8Caio Eduardo ▼ 58' 6.3
- 70S. Moghanlou 6.7
- 11D. Bessa ▼ 79' 8.2
- 44S. Ghoddos 8.2
Dự bị 11
- 23Waleed Al Mahrezi ▲ 46' 6.6
- 77Leandro Spadacio ▲ 46' 7.9
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 58' 6.9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 79' 6.9
- 18Khaled Al Asbahi
- 1Eisa Houti
- 37K. Koffi
- 7Habib Al Fardan
- 55Hamad Al Mansoori
- 22Mohmed Ali
- 4Michel
- 55Fahad Al Dhanhani 9.2
- 18Suhail Al Noobi 7.5
- 33A. Burcă ⚽ 7.9
- 4J. Bångsbo 7.3
- 23Khamis Al Hammadi 7.2
- 7Fawaz Awana 7.2
- 50L. Marković 7.2
- 11A. Lusamba ▼ 90' 7.0
- 25Saile Samuel 7.0
- 10J. Bauza ▼ 68' 7.0
- 12Y. Niakaté ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 19I. Tshibangu ▲ 68' 7.0
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 90'
- 30A. Cissé ▲ 90'
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 14Mohammed Al Menhali
- 8Abdallah Al Balushi
- 27U. Ali
- 74Adham Hegazy
- 1Mohammed Khalaf
- 5Hasan Al Muharrami
- 9Fahad Badr
- 24Abdulrahman Saleh
Thống kê
01⚑6
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
24Dứt điểm6
10Trúng đích3
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua10
495Chuyền bóng397
410Chuyền chính xác314
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
46Ghi được39
48Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai19