Baniyas SC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Ittihad Kalba

Baniyas SC vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 4, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Trọng tài
Nawaf Alzeyouidi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 10' Eisa Houtiphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Abdulaziz Al Hamhami Sultan Alzaabi
  4. 46' Sultan Adill Alamiri A. Cicâldău
  5. 56' 1-1 Igor Rossi · Leandro Spadacio
  6. 59' Mohamed Rashid Alhammadi Suhail Al Noobi
  7. 69' 1-2 F. Kiss · A. Diaby
  8. 70' Hamdan Ahmed Al Mahri Ahmed Abunamous
  9. 70' Saile N. Giménez
  10. 80' Hussain Abbas Hasan Al Muharrami
  11. 80' Mohammed Al Menhali Mohamed Al Zaabi
  12. 88' Ahmed Al Naqbi Leandro Spadacio
  13. 88' Z. Mohammed Habib Al Fardan
  14. 90'+4 Mohmed Ali A. Diaby
  15. FT1-2

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 31S. Ivković
  3. 4Khalid Al Hashemi
  4. 5Hasan Al Muharrami ▼ 80'
  5. 23Khamis Al Hammadi
  6. 11G. Suárez
  7. 6Mohamed Al Zaabi ▼ 80'
  8. 10N. Giménez ▼ 70'
  9. 14O. Nguette
  10. 18Suhail Al Noobi ▼ 59'
  11. 42Ahmed Abunamous ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 70Mohamed Rashid Alhammadi ▲ 59'
  2. 35Hamdan Ahmed Al Mahri ▲ 70'
  3. 25Saile ▲ 70'
  4. 52Hussain Abbas ▲ 80'
  5. 20Mohammed Al Menhali ▲ 80'
  6. 72Shahin Surour
  7. 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
  8. 8Khalil Ibrahim
  9. 61Saif Al Menhali
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 2Sultan Alzaabi ▼ 46'
  3. 25Abdul Sallam Mohameed
  4. 13Igor Rossi
  5. 75Waleed Al Mahrezi
  6. 11D. Bessa
  7. 4Habib Al Fardan ▼ 88'
  8. 8A. Cicâldău ▼ 46'
  9. 9Leandro Spadacio ▼ 88'
  10. 15A. Diaby ▼ 90'
  11. 14F. Kiss

Dự bị 9

  1. 38Abdulaziz Al Hamhami ▲ 46'
  2. 21Sultan Adill Alamiri ▲ 46'
  3. 19Ahmed Al Naqbi ▲ 88'
  4. 17Z. Mohammed ▲ 88'
  5. 22Mohmed Ali ▲ 90'
  6. 34Khalid Alzari
  7. 7A. Jshak
  8. 55Hamad Almansoori
  9. 3Mohammad Subil

Thống kê

008
700
5Dứt điểm15
3Trúng đích6
1Chệch đích6
1Bị chặn3
8Phạt góc7
9Phạm lỗi15
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
42Ghi được43
57Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
2Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu