Al-Ittihad Kalba vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 3, hòa 3, Baniyas SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- LLLLD Baniyas SC
- 19' Caio Eduardo
- 19' Caio Eduardo
- HT0-0
- 47' Filip Kiss
- 49' Taulant Seferi
- 66' ▲ P. Mboungou ▼ Ahmed Abunamous
- 66' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Hussain Abbas
- 67' ▲ Adham Hegazy ▼ Saile
- 77' ▲ A. Vombergar ▼ Sultan Adil
- 81' ▲ Hamdan Ahmed Al Mahri ▼ Eisa Ali Al Maazmi
- 90'+8 Hamdan Almahri
- 90'+8 Abdallah Al Balushi
- 90'+7 ▲ Leandro Spadacio ▼ Habib Al Fardan
- 90' ▲ Gustavo ▼ D. Bessa
- FT0-0
Đội hình
- 55Hamad Almansoori 7.3
- 12Salem Rashid
- 24Khalid Al Darmaki 7.6
- 43Michel 7.5
- 15Abdulaziz Al Hamhami 7.3
- 14F. Kiss 7.3
- 21Sultan Adil ▼ 77' 7.3
- 7Habib Al Fardan ▼ 90' 7.0
- 13Caio Eduardo 3.3
- 10M. Ghayedi 6.9
- 11D. Bessa ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 18A. Vombergar ▲ 77' 6.6
- 77Leandro Spadacio ▲ 90'
- 39Gustavo ▲ 90' 6.3
- 27Yaser Al Blooshi
- 19Ahmed Al Naqbi
- 23Waleed Al Mahrezi
- 1Eisa Houti
- 4Yaqoob Al Baloushi
- 26Omar Al Antali
- 55Fahad Al Dhanhani 7.5
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▼ 81' 6.9
- 26Khamis Al Mansoori 6.9
- 31S. Ivković 7.2
- 52Hussain Abbas ▼ 66'
- 18Suhail Al Noubi 6.9
- 25Saile ▼ 67' 7.3
- 11G. Suárez 7.6
- 42Ahmed Abunamous ▼ 66' 6.2
- 12Y. Niakaté 6.9
- 99T. Seferi 6.2
Dự bị 9
- 19P. Mboungou ▲ 66' 6.5
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 66' 7.2
- 24Adham Hegazy ▲ 67' 6.9
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri ▲ 81' 6.7
- 6Khalaf Al Hosani
- 7Fawaz Awana
- 37Abdullah Sultan
- 5Hasan Al Muharrami
- 4Abdullah Jassim
Thống kê
11⚑4
⚑1030
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm16
3Trúng đích3
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
4Phạt góc10
1Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
390Chuyền bóng456
317Chuyền chính xác390
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
58Ghi được43
62Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai28