Baniyas SC vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 4, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 6' Lazar Marković
- 22' Shahriar Moghanlou
- 24' Johan Bångsbo
- 25' 0-1 M. Ghayedi11m
- 33' Shahriar Moghanlou
- HT0-1
- 55' Fawaz Awana · A. Burcă 1-1
- 63' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Mohammed Al Menhali
- 66' ▲ Abdulaziz Al Hamhami ▼ Waleed Al Mahrezi
- 66' ▲ Leandro Spadacio ▼ D. Bessa
- 68' B. Faye · Abdallah Al Balushi 2-1
- 71' ▲ Caio Eduardo ▼ Ali Salmin
- 75' 2-2 S. Moghanlou
- 78' ▲ J. Bauza ▼ L. Marković
- 83' Shahriar Moghanlou
- 85' ▲ Yaser Al Blooshi ▼ Ahmed Abunamous
- 90'+4 Bernard Faye
- 90'+2 ▲ Mater Al Hosani ▼ Fahad Badr
- FT2-2
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 7.0
- 25Saile Samuel 6.7
- 33A. Burcă ⇢ 7.3
- 4J. Bångsbo 6.2
- 3João Victor 6.3
- 7Fawaz Awana ⚽ 7.3
- 9Fahad Badr ▼ 90' 6.7
- 11A. Lusamba 7.0
- 14Mohammed Al Menhali ▼ 63' 6.9
- 50L. Marković ▼ 78' 6.2
- 99B. Faye ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 63' 7.3
- 10J. Bauza ▲ 78' 6.7
- 16Mater Al Hosani ▲ 90'
- 30A. Cissé
- 1Mohammed Khalaf
- 24Abdulrahman Saleh
- 20Saif Al Menhali
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 6Khalaf Al Hosani
- 19I. Tshibangu
- 74Adham Hegazy
- 33Sultan Al Mantheri 6.7
- 25Abdul Sallam Mohameed 6.3
- 16M. Blažič 6.7
- 3Mohammad Subil
- 23Waleed Al Mahrezi ▼ 66' 6.6
- 95Ali Salmin ▼ 71' 6.9
- 44S. Ghoddos 7.0
- 42Ahmed Abunamous ▼ 85' 6.9
- 11D. Bessa ▼ 66' 6.7
- 70S. Moghanlou ⚽ 7.6
- 10M. Ghayedi ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 15Abdulaziz Al Hamhami ▲ 66' 6.5
- 77Leandro Spadacio ▲ 66' 6.9
- 8Caio Eduardo ▲ 71' 6.6
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 85' 6.6
- 1Eisa Houti
- 7Habib Al Fardan
- 6R. Alivoda
- 22Mohmed Ali
- 17Saif Yousif
- 37K. Koffi
- 9Fahad Barout
Thống kê
03⚑6
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
3Trúng đích6
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
430Chuyền bóng352
375Chuyền chính xác300
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
39Ghi được46
59Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai28