Baniyas SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sharjah FC

Baniyas SC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-1 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 3, hòa 1, Sharjah FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
WLWWL Sharjah FC
  1. 10' 0-1 O. Camara · V. Prijovic
  2. 25' Majed Hassan
  3. 45'+3 Gerónimo Poblete
  4. HT0-1
  5. 46' Leonel Wamba
  6. 51' Cho Yu-Minphản lưới 1-1
  7. 62' M. Dabbur L. Wamba
  8. 62' Luan Pereira Igor Coronado
  9. 82' Saldanha H. Suhail
  10. 86' O. Shukurov Y. Niakate
  11. 88' Khamis Al Hammadi
  12. 90'+5 Adel Al Hosani
  13. 90'+4 Adel Al Hosani
  14. 90'+5 Adel Al Hosani
  15. 90'+6 D. Mohamed O. Camara
  16. FT1-1

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed 6.3
  2. 23K. Al Hammadi 6.5
  3. 25N. Djekovic 6.9
  4. 2M. Camara 7.2
  5. 3Joao Victor 6.2
  6. 7F. Awana 6.3
  7. 14Y. Nader 7.0
  8. 11A. Koroma 6.6
  9. 42L. Wamba ▼ 62' 6.0
  10. 77G. Saviour 6.2
  11. 12Y. Niakate ▼ 86' 6.9

Dự bị 11

  1. 1M. Khalaf
  2. 33Fadaq Adel
  3. 10K. Mubarak
  4. 4S. Sosu
  5. 19M. Dabbur ▲ 62' 6.3
  6. 63O. Shukurov ▲ 86' 6.3
  7. 16K. Hashemi
  8. 70N. Chadli
  9. 26K. Al Mansoori
  10. 27M. Zamah
  11. 20S. Al Menhali
Sharjah FC Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Abdelmajeed Al Zarooni
  1. 40A. Al Hosani 6.7
  2. 19Khaled Ebraheim 6.7
  3. 5M. Katinic 6.5
  4. 20Cho Yu-Min 5.9
  5. 33V. Prijovic 6.6
  6. 88M. Hassan 7.7
  7. 8G. Poblete 6.9
  8. 77Igor Coronado ▼ 62' 6.7
  9. 60A. Sarshogh 6.9
  10. 15H. Suhail ▼ 82' 6.6
  11. 30O. Camara ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 1K. Tawhid
  2. 26D. Mohamed ▲ 90'
  3. 11Luan Pereira ▲ 62' 6.6
  4. 21M. Saeed
  5. 12Leandrinho
  6. 94N. Clemente
  7. 99S. Al Saadi
  8. 90Saldanha ▲ 82' 6.3
  9. 23F. Fetai
  10. 43M. Zaal
  11. 18A. Ghanim
  12. 4S. Abdulrahman

Thống kê

026
441
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
6Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
368Chuyền bóng291
295Chuyền chính xác226
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu38
31Ghi được48
46Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu