Baniyas SC vs Sharjah FC
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-4 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 3, hòa 1, Sharjah FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- WLWWL Sharjah FC
- 12' 0-1 Guilherme Biro · Caio Lucas
- 17' Fawaz Awana
- 22' J. Bångsbo · L. Marković 1-1
- 31' ▲ T. Conraad ▼ Caio Lucas
- 43' 1-2 Luanzinho11m
- HT1-2
- 62' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Khamis Al Hammadi
- 71' Arnaud Lusamba
- 71' Majid Rashid
- 72' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ A. Lusamba
- 73' ▲ I. Tshibangu ▼ J. Bauza
- 73' ▲ Adham Hegazy ▼ João Victor
- 79' ▲ Cho Yu-Min ▼ Alhasan Saleh
- 79' ▲ D. Petrović ▼ D. Nejašmić
- 79' ▲ Majed Hassan ▼ Majid Rashid
- 81' 1-3 T. Conraad · Shaheen Abdalla
- 84' Fahad Mohamed
- 84' ▲ Saif Al Menhali ▼ Fawaz Awana
- 90'+3 ▲ Khalid Bawazir ▼ Luanzinho
- 90'+1 1-4 D. Petrović · F. Ben Arbi
- FT1-4
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani
- 18Suhail Al Noobi 6.2
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 62' 6.3
- 33A. Burcă 6.7
- 4J. Bångsbo ⚽ 7.0
- 3João Victor ▼ 73' 6.5
- 7Fawaz Awana ▼ 84' 6.5
- 11A. Lusamba ▼ 72' 6.3
- 10J. Bauza ▼ 73' 6.3
- 50L. Marković ⇢ 7.3
- 30A. Cissé 6.9
Dự bị 12
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 62' 6.7
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 72' 6.5
- 19I. Tshibangu ▲ 73' 6.5
- 74Adham Hegazy ▲ 73' 6.2
- 20Saif Al Menhali ▲ 84' 6.5
- 26Khamis Al Mansoori
- 9Fahad Badr
- 24Abdulrahman Saleh
- 16Mater Al Hosani
- 14Mohammed Al Menhali
- 1Mohammed Khalaf
- 5Hasan Al Muharrami
- 95Hamdan Al Hammadi 6.6
- 19Khaled Ebraheim 7.2
- 4Shaheen Abdalla ⇢ 7.2
- 5M. Katinić 6.6
- 3Alhasan Saleh ▼ 79' 6.3
- 24Majid Rashid ▼ 79' 6.9
- 16D. Nejašmić ▼ 79' 6.6
- 27Guilherme Biro ⚽ 7.3
- 10F. Ben Arbi ⇢ 7.3
- 11Luanzinho ⚽ ▼ 90' 7.7
- 7Caio Lucas ⇢ ▼ 31' 6.9
Dự bị 12
- 23T. Conraad ⚽ ▲ 31' 7.3
- 20Cho Yu-Min ▲ 79' 6.3
- 44D. Petrović ⚽ ▲ 79' 7.7
- 88Majed Hassan ▲ 79' 6.9
- 14Khalid Bawazir ▲ 90' 6.7
- 53Abdalla Zaal
- 77Khalifa Sembaij
- 6Dhari Fahad
- 2Hamad Fahad
- 13Salem Sultan
- 18Abdalla Ghanim
- 85Abdel Rahman Jani
Thống kê
03⚑4
⚑010
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm10
2Trúng đích5
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc0
1Việt vị4
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
373Chuyền bóng407
311Chuyền chính xác342
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu51
39Ghi được84
59Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai56