Sharjah FC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 1-4 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 6, hòa 1, Baniyas SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- LLLLD Baniyas SC
- 3' 0-1 L. Wamba
- 6' Saviour Godwin
- 33' Gerónimo Poblete
- 37' 0-2 L. Wamba
- HT0-2
- 46' ▲ M. Rashid ▼ G. Poblete
- 60' 0-3 G. Saviour11m
- 63' Maro Katinić
- 66' ▲ F. Ben Larbi ▼ M. Katinic
- 67' ▲ Luan Pereira ▼ R. Manaj
- 71' Mahamadou Camara
- 73' ▲ M. Suroor ▼ M. Hassan
- 73' ▲ Joao Victor ▼ A. Koroma
- 73' ▲ M. Hunt ▼ K. Al Hammadi
- 78' 0-4 Y. Niakate · F. Awana
- 80' ▲ M. Zamah ▼ L. Wamba
- 81' Mackenzie Hunt
- 85' Mubarak Banizamah Ahmed
- 86' Igor Coronado11m 1-4
- 90'+4 Otabek Shukurov
- 90'+5 Otabek Shukurov
- 90'+1 ▲ Biro ▼ H. Suhail
- 90'+3 ▲ A. Hasan ▼ M. Camara
- 90'+3 ▲ A. Mozgovoy ▼ G. Saviour
- FT1-4
Đội hình
- 40A. Al Hosani 6.2
- 19Khaled Ebraheim 6.3
- 44D. Petrovic 5.7
- 5M. Katinic ▼ 66' 6.0
- 4S. Abdulrahman 6.3
- 88M. Hassan ▼ 73' 6.5
- 8G. Poblete ▼ 46' 6.3
- 15H. Suhail ▼ 90' 6.9
- 77Igor Coronado ⚽ 7.9
- 30O. Camara 6.3
- 9R. Manaj ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 17M. Muhsin
- 26D. Mohamed
- 3A. Saleh
- 18A. Ghanim
- 27Biro ▲ 90'
- 33V. Prijovic
- 10F. Ben Larbi ▲ 66' 6.7
- 11Luan Pereira ▲ 67' 6.5
- 6M. Suroor ▲ 73' 7.0
- 16S. Guarirapa
- 94N. Clemente
- 24M. Rashid ▲ 46' 7.0
- 55F. Mohamed 7.6
- 2M. Camara ▼ 90' 6.2
- 25N. Djekovic 6.9
- 18S. Al Noobi 7.5
- 23K. Al Hammadi ▼ 73' 6.6
- 7F. Awana ⇢ 6.6
- 63O. Shukurov 6.3
- 11A. Koroma ▼ 73' 7.2
- 42L. Wamba ⚽2 ▼ 80' 9.6
- 77G. Saviour ⚽ ▼ 90' 6.6
- 12Y. Niakate ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 1M. Khalaf
- 5A. Hasan ▲ 90'
- 27M. Zamah ▲ 80'
- 37H. Abdulrahman
- 3Joao Victor ▲ 73' 6.3
- 15O. Abid
- 20S. Al Menhali
- 21M. Hunt ▲ 73' 6.3
- 70A. Mozgovoy ▲ 90'
- 9A. Fawzi
- 13M. Al Menhali
Thống kê
02⚑16
⚑350
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm11
9Trúng đích7
10Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
16Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
2Cứu thua8
516Chuyền bóng208
446Chuyền chính xác144
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu28
48Ghi được31
70Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai15