Sharjah FC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 1-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 6, hòa 1, Baniyas SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- LLLLD Baniyas SC
- 8' Sultan Al Sharjee Saleem
- 13' Fawaz Awana
- 14' Fawaz Awana
- 35' 0-1 Saile Samuel · Y. Niakaté
- 38' 0-2 Y. Niakaté
- 45'+4 Suhail Ahmed Al Noobi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Taarabt ▼ D. Nejašmić
- 46' ▲ M. Katinić ▼ Salem Sultan
- 46' ▲ F. Ben Arbi ▼ T. Conraad
- 69' Caio Lucas · Marcus Meloni 1-2
- 77' ▲ J. Kameni ▼ Guilherme Biro
- 81' ▲ Khaled Ebraheim ▼ Alhasan Saleh
- 82' ▲ I. Tshibangu ▼ L. Marković
- 89' Youssouf Niakate
- 90'+4 Maro Katinić
- 90'+6 Andrei Burcă
- 90' ▲ B. Faye ▼ Y. Niakaté
- FT1-2
Đội hình
- 40Adel Al Hosani 6.5
- 22Marcus Meloni ⇢ 7.7
- 20Cho Yu-Min 7.0
- 13Salem Sultan ▼ 46' 6.6
- 3Alhasan Saleh ▼ 81' 6.6
- 27Guilherme Biro ▼ 77' 7.0
- 16D. Nejašmić ▼ 46' 7.0
- 88Majed Hassan 7.7
- 7Caio Lucas ⚽ 8.6
- 23T. Conraad ▼ 46' 6.9
- 11Luanzinho 7.7
Dự bị 12
- 49A. Taarabt ▲ 46' 7.6
- 5M. Katinić ▲ 46' 6.6
- 10F. Ben Arbi ▲ 46' 8.2
- 55J. Kameni ▲ 77' 6.9
- 19Khaled Ebraheim ▲ 81' 6.9
- 90L. Dajaku
- 14Khalid Bawazir
- 24Majid Rashid
- 8Mohammad Abdulbasit
- 2Hamad Fahad
- 1Khaled Tawhid
- 44D. Petrović
- 55Fahad Al Dhanhani 8.0
- 33A. Burcă 6.9
- 4J. Bångsbo 6.9
- 5Hasan Al Muharrami 6.6
- 3João Victor 6.9
- 7Fawaz Awana 3.0
- 18Suhail Al Noobi 6.6
- 11A. Lusamba 6.9
- 25Saile Samuel ⚽ 6.9
- 50L. Marković ▼ 82' 7.5
- 12Y. Niakaté ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 19I. Tshibangu ▲ 82' 6.3
- 99B. Faye ▲ 90' 6.3
- 1Mohammed Khalaf
- 14Mohammed Al Menhali
- 24Abdulrahman Saleh
- 9Fahad Badr
- 74Adham Hegazy
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 10J. Bauza
- 6Khalaf Al Hosani
- 8Abdallah Al Balushi
- 16Mater Al Hosani
Thống kê
02⚑13
⚑031
83%Kiểm soát bóng17%
27Dứt điểm8
8Trúng đích4
11Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
13Phạt góc0
4Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
627Chuyền bóng132
561Chuyền chính xác61
89%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu33
84Ghi được39
49Thủng lưới59
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai19