Baniyas SC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sharjah FC

Baniyas SC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-3 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 3, hòa 1, Sharjah FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 19
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
WLWWL Sharjah FC
  1. 37' 0-1 Salem Saleh · O. Camara
  2. 45'+4 Yu-min Jo
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 M. Marega · Caio Lucas
  5. 49' P. Mboungou · Suhail Al Noubi 1-2
  6. 51' 1-3 M. Marega · M. Pjanić
  7. 53' G. Suárez · T. Seferi 2-3
  8. 55' Khamis Al Hammadi
  9. 55' Sultan Al Sharjee Saleem
  10. 61' Majid Surour Salem Saleh
  11. 69' Taulant Seferi
  12. 73' M. Katinić Salem Sultan
  13. 75' Khaled Ebraheim Caio Lucas
  14. 77' Eisa Ali Al Maazmi Khamis Al Hammadi
  15. 78' Ahmed Abunamous P. Mboungou
  16. 81' Marcus Meloni
  17. 87' Khalid Bawazir M. Pjanić
  18. 87' Abdelaziz Alkaabi Alhasan Saleh
  19. 90'+4 Eisa Ali Abass
  20. FT2-3

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Milanič
  1. 55Fahad Al Dhanhani 5.9
  2. 23Khamis Al Hammadi ▼ 77' 6.3
  3. 26Khamis Al Mansoori 6.2
  4. 31S. Ivković 6.7
  5. 3João Victor 6.3
  6. 18Suhail Al Noubi 7.3
  7. 7Fawaz Awana 6.3
  8. 11G. Suárez 7.5
  9. 19P. Mboungou ▼ 78' 7.2
  10. 12Y. Niakaté 7.0
  11. 99T. Seferi 7.2

Dự bị 9

  1. 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 77' 6.7
  2. 42Ahmed Abunamous ▲ 78' 6.3
  3. 8Abdallah Al Balushi
  4. 1Mohammed Khalaf
  5. 44Hamdan Ahmed Al Mahri
  6. 25Saile
  7. 5Hasan Al Muharrami
  8. 4Abdullah Jassim
  9. 6Khalaf Al Hosani
Sharjah FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Olăroiu
  1. 40Adel Al Hosani 6.3
  2. 22Marcus Meloni 7.2
  3. 33Cho Yu-Min 6.7
  4. 13Salem Sultan ▼ 73' 6.5
  5. 3Alhasan Saleh ▼ 87' 6.7
  6. 91M. Marega ⚽2 8.2
  7. 24Majid Rashid 6.3
  8. 10M. Pjanić ▼ 87' 7.2
  9. 30O. Camara 7.0
  10. 23Salem Saleh ▼ 61' 7.3
  11. 7Caio Lucas ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 6Majid Surour ▲ 61' 6.9
  2. 5M. Katinić ▲ 73' 6.2
  3. 19Khaled Ebraheim ▲ 75' 6.3
  4. 14Khalid Bawazir ▲ 87' 6.7
  5. 15Abdelaziz Alkaabi ▲ 87' 6.6
  6. 2Hamad Fahad
  7. 17Dhari Fahad
  8. 20Mayed Muhsin
  9. 12Sebastián Tagliabúe

Thống kê

032
330
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
2Phạt góc3
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
344Chuyền bóng418
269Chuyền chính xác333
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu43
43Ghi được79
53Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu