Sharjah FC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 5-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 6, hòa 1, Baniyas SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 6
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- LLLLD Baniyas SC
- 5' Firas Ben Al Arbi
- 14' Sebastián Tagliabúe · Abdalla Ghanim 1-0
- 29' Youssouf Niakate
- 40' Fawaz Awana
- 42' Caio Lucas · Marcus Meloni 2-0
- 45'+4 M. Marega 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Majed Hassan ▼ M. Pjanić
- 55' Eisa Ali Abass
- 58' F. Ben Arbi · M. Marega 4-0
- 63' ▲ Khaled Ebraheim ▼ Mohammad Abdulbasit
- 63' ▲ O. Camara ▼ Caio Lucas
- 66' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Abdullah Jassim
- 66' ▲ Mohammed Al Menhali ▼ Eisa Ali Al Maazmi
- 67' ▲ Saile ▼ Ahmed Abunamous
- 76' ▲ Dhari Fahad ▼ Abdelaziz Alkaabi
- 82' ▲ Hamdan Ahmed Al Mahri ▼ Y. Niakaté
- 83' ▲ Salem Saleh ▼ Sebastián Tagliabúe
- 88' O. Camara · Marcus Meloni 5-0
- 89' ▲ A. Cisse ▼ T. Seferi
- FT5-0
Đội hình
- 40Adel Al Hosani 7.3
- 22Marcus Meloni ⇢2 8.6
- 5M. Katinić 6.9
- 18Abdalla Ghanim ⇢ 7.6
- 15Abdelaziz Alkaabi ▼ 76' 6.5
- 91M. Marega ⚽ ⇢ 8.3
- 10M. Pjanić ▼ 46' 6.6
- 8Mohammad Abdulbasit ▼ 63' 7.2
- 7Caio Lucas ⚽ ▼ 63' 7.5
- 11F. Ben Arbi ⚽ 7.9
- 12Sebastián Tagliabúe ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 88Majed Hassan ▲ 46' 7.0
- 19Khaled Ebraheim ▲ 63' 6.5
- 30O. Camara ⚽ ▲ 63' 7.0
- 17Dhari Fahad ▲ 76' 6.6
- 23Salem Saleh ▲ 83' 6.7
- 2Hamad Fahad
- 26Darwish Mohammad
- 14Khalid Bawazir
- 25Saeed Al Kaabi
- 55Fahad Al Dhanhani 6.3
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▼ 66' 5.9
- 4Abdullah Jassim ▼ 66' 6.0
- 31S. Ivković 6.3
- 52Hussain Abbas
- 7Fawaz Awana 6.9
- 11G. Suárez 7.7
- 99T. Seferi ▼ 89' 7.0
- 10Francisco Geraldes 6.2
- 42Ahmed Abunamous ▼ 67' 6.7
- 12Y. Niakaté ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 66' 6.6
- 14Mohammed Al Menhali ▲ 66' 6.3
- 25Saile ▲ 67' 6.6
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri ▲ 82' 6.7
- 30A. Cisse ▲ 89'
- 77Mater Alhosani
- 37Abdullah Sultan
- 26Khamis Al Mansoori
- 8Abdallah Al Balushi
Thống kê
00⚑3
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm12
9Trúng đích2
0Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
446Chuyền bóng411
367Chuyền chính xác339
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
79Ghi được43
63Thủng lưới53
1.84Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28