Baniyas SC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Sharjah FC

Baniyas SC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-4 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 3, hòa 1, Sharjah FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 15
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Trọng tài
Mohamed Alharmoodi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
WLWWL Sharjah FC
  1. 7' 0-1 M. Diop · M. Pjanić
  2. HT0-1
  3. 46' Luanzinho Khalid Bawazir
  4. 49' Fawaz Awana
  5. 52' 0-2 Caio Lucas
  6. 57' Khamis Al Hammadi
  7. 57' Caio
  8. 59' 0-3 Caio Lucas · Paco Alcácer
  9. 62' Ahmed Abunamous Hamdan Ahmed Al Mahri
  10. 63' 0-4 Khaled Al Dhanhani · Paco Alcácer
  11. 68' Mohamed Al Zaabi Fawaz Awana
  12. 68' Saile N. Giménez
  13. 69' Shahin Surour Khamis Al Hammadi
  14. 78' O. Camara Caio Lucas
  15. 78' Majid Rashid M. Pjanić
  16. 82' Salem Saleh M. Diop
  17. 82' Majid Surour Mohammad Abdulbasit
  18. FT0-4

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 23Khamis Al Hammadi ▼ 69'
  3. 4Khalid Al Hashemi
  4. 31S. Ivković
  5. 52Hussain Abbas
  6. 7Fawaz Awana ▼ 68'
  7. 10N. Giménez ▼ 68'
  8. 11G. Suárez
  9. 18Suhail Al Noobi
  10. 35Hamdan Ahmed Al Mahri ▼ 62'
  11. 14O. Nguette

Dự bị 9

  1. 42Ahmed Abunamous ▲ 62'
  2. 6Mohamed Al Zaabi ▲ 68'
  3. 25Saile ▲ 68'
  4. 72Shahin Surour ▲ 69'
  5. 20Mohammed Al Menhali
  6. 1Mohammed Khalaf
  7. 45Ahmed Rabia
  8. 17Eisa Ali Almaazmi
  9. 64Khamis Al Mansoori
Sharjah FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Olăroiu
  1. 40Adel Al Hosani
  2. 3Al Hassan Saleh
  3. 44K. Manolas
  4. 4Shaheen Abdulrahman
  5. 19Khaled Al Dhanhani
  6. 14Khalid Bawazir ▼ 46'
  7. 10M. Pjanić ▼ 78'
  8. 8Mohammad Abdulbasit ▼ 82'
  9. 90M. Diop ▼ 82'
  10. 9Paco Alcácer
  11. 7Caio Lucas ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 27Luanzinho ▲ 46'
  2. 30O. Camara ▲ 78'
  3. 24Majid Rashid ▲ 78'
  4. 23Salem Saleh ▲ 82'
  5. 6Majid Surour ▲ 82'
  6. 26Darwish Mohammad
  7. 2Gustavo Alemão
  8. 13Salem Sultan
  9. 33Hamad Fahad

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu49
42Ghi được73
57Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
2Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu