Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ain FC

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 0-1 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 2, Al Ain FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
WWWWD Al Ain FC
  1. 26' Abdullah Al Menhali
  2. HT0-0
  3. 46' A. Sut Y. Ben Khaleq
  4. 50' Saša Ivković
  5. 51' Guga
  6. 66' Matías Palacios
  7. 67' F. Kruspzky Jadsom
  8. 67' Erik Menezes R. Rodrigues
  9. 67' E. H. Rahimi K. Laba
  10. 72' 0-1 M. Palacios · A. K. Traore
  11. 81' R. Amaral M. Burghash
  12. 81' B. Diarra D. Tadic
  13. 83' M. Al Baloushi Kaku
  14. 88' Caio Canedo M. Ghorbani
  15. 90'+3 M. Awad S. Rahimi
  16. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dimas
  1. 36Z. Ahmed 6.7
  2. 32Guga 6.5
  3. 31S. Ivkovic 7.0
  4. 30F. I. Ogbu 6.3
  5. 2M. Burghash ▼ 81'
  6. 12A. Hamad
  7. 6M. Ghorbani ▼ 88' 6.9
  8. 25Jadsom ▼ 67' 6.3
  9. 10D. Tadic ▼ 81' 7.3
  10. 35C. Benteke 6.9
  11. 70O. M. Khribin 7.3

Dự bị 11

  1. 26H. Ammar
  2. 1M. Al Shamsi
  3. 7Caio Canedo ▲ 88' 6.3
  4. 19R. Amaral ▲ 81' 6.9
  5. 60B. Abaelaziz
  6. 11F. Kruspzky ▲ 67' 6.6
  7. 38A. Pradas
  8. 66G. Alvarez
  9. 94B. Diarra ▲ 81' 6.9
  10. 8A. Mohammed
  11. 9R. Ghandipour
Al Ain FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa 7.2
  2. 56A. Niang 7.2
  3. 14M. Ratnik 7.3
  4. 25R. Rabia 7.3
  5. 4Y. Ben Khaleq ▼ 46' 7.2
  6. 2R. Rodrigues ▼ 67' 6.7
  7. 10Kaku ▼ 83' 7.2
  8. 70A. K. Traore 7.5
  9. 20M. Palacios 8.2
  10. 21S. Rahimi ▼ 90' 7.0
  11. 9K. Laba ▼ 67' 5.7

Dự bị 11

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 89A. Sut ▲ 46' 6.7
  4. 15Erik Menezes ▲ 67' 6.7
  5. 7M. Awad ▲ 90'
  6. 8M. Al Baloushi ▲ 83' 6.3
  7. 13E. H. Rahimi ▲ 67' 6.5
  8. 77R. Sarki
  9. 97A. Jasic
  10. 46D. Koumare
  11. 30Hazim Mohammad

Thống kê

035
310
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm16
4Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
473Chuyền bóng452
399Chuyền chính xác378
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
63Ghi được81
45Thủng lưới29
1.47Bàn thắng mỗi trận2.25
13Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu