Al Ain FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 9' K. Laba · M. Palacios 1-0
- 11' Rafael Rodrigues
- 27' Christian Benteke
- 28' Marcel Ratnik
- 29' 1-1 O. M. Khribin11m
- HT1-1
- 48' Abdoul Traoré
- 51' K. Laba · M. Al Baloushi 2-1
- 53' Favour Inyeka Ogbu Ogbu
- 67' ▲ M. Ghorbani ▼ Guga
- 67' ▲ B. Diarra ▼ C. Benteke
- 69' 2-2 O. M. Khribin · D. Tadic
- 70' ▲ Erik Menezes ▼ R. Rodrigues
- 71' ▲ E. H. Rahimi ▼ A. Niang
- 72' Jadsom
- 74' Alejandro Romero
- 75' Facundo Kruspzky
- 83' ▲ Y. Nader ▼ M. Al Baloushi
- 83' ▲ N. Chadli ▼ A. Sut
- 88' ▲ Caio Canedo ▼ D. Tadic
- 90'+3 ▲ R. Ghandipour ▼ O. M. Khribin
- FT2-2
Đội hình
- 17K. Eisa 6.6
- 56A. Niang ▼ 71' 5.9
- 8M. Al Baloushi ⇢ ▼ 83' 6.9
- 14M. Ratnik 5.2
- 4Y. Ben Khaleq 7.3
- 2R. Rodrigues ▼ 70' 6.3
- 70A. K. Traore 6.2
- 89A. Sut ▼ 83' 6.3
- 20M. Palacios ⇢ 7.6
- 10Kaku 7.7
- 9K. Laba ⚽2 8.3
Dự bị 10
- 1M. Bu Senda
- 35S. Hassan
- 6Y. Nader ▲ 83' 6.3
- 13E. H. Rahimi ▲ 71' 6.2
- 15Erik Menezes ▲ 70' 7.0
- 28N. Chadli ▲ 83' 6.7
- 68S. Ziane
- 77R. Sarki
- 97A. Jasic
- 54I. Okpoti
- 1M. Al Shamsi 6.6
- 32Guga ▼ 67' 6.3
- 31S. Ivkovic 6.5
- 30F. I. Ogbu 5.2
- 60B. Abaelaziz 6.3
- 12A. Hamad
- 25Jadsom 6.7
- 11F. Kruspzky 6.7
- 70O. M. Khribin ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 35C. Benteke ▼ 67' 6.3
- 10D. Tadic ⇢ ▼ 88' 7.9
Dự bị 11
- 26H. Ammar
- 36Z. Ahmed
- 6M. Ghorbani ▲ 67' 6.9
- 7Caio Canedo ▲ 88' 6.6
- 8A. Mohammed
- 9R. Ghandipour ▲ 90'
- 19R. Amaral
- 38A. Pradas
- 68M. Ali
- 80A. Abdullah
- 94B. Diarra ▲ 67' 6.6
Thống kê
04⚑8
⚑312
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
4Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
8Phạt góc3
5Việt vị3
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
434Chuyền bóng281
364Chuyền chính xác209
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
81Ghi được63
29Thủng lưới45
2.25Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai35