Al Ain FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Al Ain FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
  1. 12' 0-1 Omar Khribin
  2. 33' Abdulla Al Karbi
  3. 45'+3 Omar Kharbin
  4. HT0-1
  5. 48' Soufiane Rahimi
  6. 54' 0-2 Z. Bakaev · A. Noorollahi
  7. 55' Sultan Alzaabi
  8. 59' O. Atzili Mohammed Al Baloushi
  9. 68' Yahia Nader A. Romero
  10. 68' Sultan Al Shamsi Khalid Ali Al Baloushi
  11. 73' Ismail Matar C. Guanca
  12. 73' Abdulla Hamad A. Noorollahi
  13. 80' Mohamed Ali Sultan Alzaabi
  14. 81' J. Loulendo Saeed Jumaa
  15. 81' Suhail Al Mansoori Z. Bakaev
  16. 83' Ismaeil Matar
  17. 90' Abdulla Salmeen
  18. FT0-2

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Crespo
  1. 17Khalid Eisa 6.5
  2. 44Saeed Jumaa ▼ 81' 6.3
  3. 16Khalid Al Hashemi 6.3
  4. 3Kouame Kouadio 6.2
  5. 40Khalid Ali Al Baloushi ▼ 68' 6.3
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 10A. Romero ▼ 68' 7.3
  8. 8Mohammed Al Baloushi ▼ 59' 6.9
  9. 20M. Palacios 7.5
  10. 21S. Rahimi 7.0
  11. 9K. Laba 7.2

Dự bị 9

  1. 7O. Atzili ▲ 59' 6.3
  2. 6Yahia Nader ▲ 68' 6.9
  3. 27Sultan Al Shamsi ▲ 68' 6.6
  4. 99J. Loulendo ▲ 81' 6.6
  5. 13Ahmed Barman
  6. 12Sultan Al Mantheri
  7. 4Mohammed Ali Shaker
  8. 70A. Trawri
  9. 66Mansour Saeed
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Mosimane
  1. 1Mohamed Al Shamsi 7.3
  2. 21Abdullah Al Karbi 7.3
  3. 5A. Zouhir 7.3
  4. 3Lucas Pimenta 7.2
  5. 24Sultan Alzaabi ▼ 80' 6.5
  6. 30Z. Bakaev ▼ 81' 7.3
  7. 7A. Noorollahi ▼ 73' 6.9
  8. 25Allan 6.9
  9. 27F. Kruspzky 7.2
  10. 11C. Guanca ▼ 73' 6.9
  11. 70Omar Khribin 7.3

Dự bị 9

  1. 10Ismail Matar ▲ 73' 6.5
  2. 12Abdulla Hamad ▲ 73' 6.6
  3. 68Mohamed Ali ▲ 80' 6.2
  4. 29Suhail Al Mansoori ▲ 81' 6.2
  5. 66Hazaa Ammar
  6. 80Salem Alsomhi
  7. 13Manea Aydh
  8. 44Fares Jumaa
  9. 46M. Senghor

Thống kê

0112
250
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm8
1Trúng đích3
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
12Phạt góc2
2Việt vị1
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng5
1Cứu thua1
621Chuyền bóng229
508Chuyền chính xác129
82%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu34
104Ghi được64
66Thủng lưới41
2.08Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu