Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 0-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 2, Al Ain FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 19
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- I. Kovacs
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- WWWDW Al Ain FC
- 25' 0-1 T. Jedvaj · K. Laba
- 45' Matías Palacios
- HT0-1
- 46' ▲ Matheus Pereira ▼ A. Zouhir
- 46' ▲ Manea Aydh ▼ Ahmed Rashid
- 56' Abdulla Al Karbi
- 58' Matheus Pereira
- 63' ▲ F. Kruspzky ▼ Allan
- 65' 0-2 K. Laba
- 68' 0-3 Caio Canedo · Erik
- 73' ▲ Rashed Issam ▼ Ismail Matar
- 76' ▲ Jonatas Santos ▼ M. Palacios
- 77' ▲ Khalid Al Baloushi ▼ Caio Canedo
- 86' ▲ Falah Waleed ▼ Ahmed Barman
- 90'+10 Erik Jorgens de Menezes
- 90'+4 ▲ Rafael Pereira ▼ S. Rahimi
- 90'+4 ▲ Mohammed Ahmed ▼ Bandar Al Ahbabi
- FT0-3
Đội hình
- 1Mohamed Al Shamsi
- 21Abdullah Al Karbi
- 5A. Zouhir ▼ 46'
- 3Lucas Pimenta
- 37Ahmed Rashid ▼ 46'
- 19Rúben Canedo
- 25Allan ▼ 63'
- 12Abdulla Hamad
- 23Adrien Silva
- 10Ismail Matar ▼ 73'
- 9João Pedro
Dự bị 8
- 15Matheus Pereira ▲ 46'
- 13Manea Aydh ▲ 46'
- 27F. Kruspzky ▲ 63'
- 64Rashed Issam ▲ 73'
- 50Rashid Ali
- 99Waleed Hussain
- 76Abdulla Ahmed
- 29Suhail Al Mansoori
- 17Khalid Eisa
- 11Bandar Al Ahbabi ▼ 90'
- 16T. Jedvaj
- 3Kouame Kouadio
- 15Erik
- 13Ahmed Barman ▼ 86'
- 2E. El Moubarik
- 7Caio Canedo ▼ 77'
- 20M. Palacios ▼ 76'
- 21S. Rahimi ▼ 90'
- 9K. Laba
Dự bị 9
- 42Jonatas Santos ▲ 76'
- 18Khalid Al Baloushi ▲ 77'
- 78Falah Waleed ▲ 86'
- 34Rafael Pereira ▲ 90'
- 23Mohammed Ahmed ▲ 90'
- 1Mohammed Abo Sandah
- 29Omar Saeed
- 22Saeed Ahmed
- 90Eisa Khalfan
Thống kê
11⚑3
⚑420
9Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích5
4Bị chặn2
3Phạt góc4
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu40
56Ghi được83
34Thủng lưới43
1.75Bàn thắng mỗi trận2.08
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai49