Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ain FC

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 0-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 2, Al Ain FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
WWWDW Al Ain FC
  1. 23' 0-1 J. Loulendo · S. Sosu
  2. 31' Hazem Mohammad
  3. 45'+8 Allan
  4. 45'+5 Hazem Mohammad
  5. HT0-1
  6. 46' Khalid Ali Al Baloushi Erik
  7. 46' R. Sarki Hazem Mohammad
  8. 57' Abdoul Traoré
  9. 57' Mansoor Saeed A. Duishoev
  10. 63' Sultan Al Shamsi K. Laba
  11. 63' Ahmed Barman Falah Waleed
  12. 67' Sultan Alzaabi Abdullah Al Karbi
  13. 69' 0-2 R. Sarki · Khalid Al Baloushi
  14. 70' Hamid Mohammed Khalid Al Baloushi
  15. 71' Daraman Komari
  16. 75' Tahnoon Al Zaabi Z. Bakaev
  17. 75' Ismail Matar Abdulla Hamad
  18. 79' Lucas Pimenta
  19. 87' Ahmed Barman
  20. 90'+6 Solomon Sosu
  21. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Tufegdžić
  1. 50Rashid Ali 7.2
  2. 21Abdullah Al Karbi ▼ 67' 6.7
  3. 3Lucas Pimenta 7.5
  4. 68Mohamed Ali 6.2
  5. 19Rúben Canedo
  6. 25Allan 8.3
  7. 30Z. Bakaev ▼ 75' 7.2
  8. 12Abdulla Hamad ▼ 75' 6.9
  9. 7A. Noorollahi 7.0
  10. 22A. Duishoev ▼ 57' 6.2
  11. 70Omar Khrbin 6.2

Dự bị 8

  1. 20Mansoor Saeed ▲ 57' 6.9
  2. 24Sultan Alzaabi ▲ 67' 6.3
  3. 8Tahnoon Al Zaabi ▲ 75' 6.6
  4. 10Ismail Matar ▲ 75' 7.0
  5. 35Zayed Ahmed
  6. 13Manea Aydh
  7. 44Fares Jumaa
  8. 78Mansour Saleh
Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Crespo
  1. 1Mohammed Bu Sanda
  2. 28S. Sosu 7.9
  3. 46Dramane Koumare 7.2
  4. 4Mohammed Ali Shaker 7.5
  5. 15Erik ▼ 46' 6.9
  6. 18Khalid Al Baloushi ▼ 70' 6.6
  7. 70A. Traoré 6.9
  8. 30Hazem Mohammad ▼ 46' 6.5
  9. 22Falah Waleed ▼ 63' 7.0
  10. 99J. Loulendo 6.9
  11. 9K. Laba ▼ 63' 7.0

Dự bị 8

  1. 40Khalid Ali Al Baloushi ▲ 46' 7.2
  2. 77R. Sarki ▲ 46' 7.2
  3. 27Sultan Al Shamsi ▲ 63' 7.0
  4. 13Ahmed Barman ▲ 63' 6.9
  5. 88Hamid Mohammed ▲ 70' 6.5
  6. 66Mansour Saeed ▲ 57' 8.3
  7. 94Y. Gonzalez
  8. 12Sultan Al Mantheri

Thống kê

0110
250
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm12
4Trúng đích7
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
10Phạt góc2
0Việt vị1
6Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
5Cứu thua4
455Chuyền bóng285
372Chuyền chính xác206
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu50
64Ghi được104
41Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu