Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ain FC

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 2-1 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 2, Al Ain FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
WWWDW Al Ain FC
  1. 24' Kouame Autonne Kouadio
  2. 28' 0-1 A. Traoré · Erik
  3. 30' Fábio Cardoso
  4. 35' Khalid Al Hashemi M. Sanabria
  5. 45'+2 Alaeddine Zouhir
  6. HT0-1
  7. 46' Guga Ala Eddine Zouhir
  8. 64' L. Wamba Jadsom
  9. 64' B. Diarra H. Erkinov
  10. 68' Alejandro Romero
  11. 68' F. Kruspzky · Rúben Canedo 1-1
  12. 77' K. Laba S. Rahimi
  13. 77' F. Salomoni Erik
  14. 81' Yahia Nader A. Romero
  15. 90'+6 Brahima Diarra
  16. 90' Bandar Al Ahbabi
  17. 90'+3 Mansour Saleh K. Agudelo
  18. 90'+5 B. Diarra 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Milanič
  1. 1Mohamed Al Shamsi 6.7
  2. 5Ala Eddine Zouhir ▼ 46' 7.0
  3. 3Lucas Pimenta 7.2
  4. 4S. Ivković 6.9
  5. 19Rúben Canedo
  6. 99K. Agudelo ▼ 90' 8.0
  7. 25Jadsom ▼ 64' 6.9
  8. 60M. Ghorbani 8.0
  9. 15H. Erkinov ▼ 64' 6.9
  10. 11F. Kruspzky 7.9
  11. 7A. Noorollahi 7.3

Dự bị 11

  1. 32Guga ▲ 46' 7.2
  2. 9L. Wamba ▲ 64' 6.6
  3. 94B. Diarra ▲ 64' 7.6
  4. 2Mansour Saleh ▲ 90'
  5. 30F. Ogbu
  6. 50Rashed Ali
  7. 80Abdulqader Abdullah
  8. 6Gianluca Muniz
  9. 8Abdelaziz Al Balushi
  10. 20Mansoor Al Menhali
  11. 36Zayed Ahmed
Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Ivić
  1. 17Khalid Eissa 7.2
  2. 11Bandar Al Ahbabi 6.7
  3. 4Fábio Cardoso 5.3
  4. 3Kouame Kouadio 6.9
  5. 15Erik ▼ 77' 7.5
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 70A. Traoré 7.0
  8. 10A. Romero ▼ 81' 6.9
  9. 20M. Palacios 6.2
  10. 19M. Sanabria ▼ 35' 6.7
  11. 21S. Rahimi ▼ 77' 6.3

Dự bị 12

  1. 16Khalid Al Hashemi ▲ 35' 6.3
  2. 9K. Laba ▲ 77' 6.6
  3. 24F. Salomoni ▲ 77' 6.2
  4. 6Yahia Nader ▲ 81' 6.3
  5. 72Mohamed Awad Alla
  6. 8Mohammed Al Baloushi
  7. 27S. Gassama
  8. 77R. Sarki
  9. 30Hazem Mohammad
  10. 1Mohammed Bu Sanda
  11. 29G. Infantino
  12. 18Khalid Al Baloushi

Thống kê

026
431
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm4
7Trúng đích2
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
490Chuyền bóng329
435Chuyền chính xác277
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
60Ghi được86
39Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu