Al Ain FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- LLWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 17' S. Rahimi · Bandar Al Ahbabi 1-0
- 23' Soufiane Rahimi
- 36' ▲ B. Diarra ▼ A. Noorollahi
- 39' Alaeddine Zouhir
- 40' 1-1 Omar Khrbin11m
- 45'+2 Rúben Amaral
- HT1-1
- 61' ▲ G. Infantino ▼ Park Yong-Woo
- 64' 1-2 F. Kruspzky
- 70' ▲ S. Gassama ▼ M. Sanabria
- 72' ▲ Mansour Saleh ▼ F. Ogbu
- 80' Lucas Pimenta
- 81' ▲ K. Agudelo ▼ F. Kruspzky
- 83' ▲ M. Segovia ▼ A. Traoré
- 83' ▲ F. Salomoni ▼ Erik
- 88' Gino Infantino
- 90' Matías Segovia
- 90'+3 Omar Kharbin
- FT1-2
Đội hình
- 17Khalid Eisa 6.9
- 11Bandar Al Ahbabi ⇢ 7.7
- 4Fábio Cardoso 6.5
- 3Kouame Kouadio 6.9
- 15Erik ▼ 83' 6.7
- 5Park Yong-Woo ▼ 61'
- 70A. Traoré ▼ 83' 6.9
- 10K. Romero 7.5
- 20M. Palacios 7.3
- 19M. Sanabria ▼ 70' 6.9
- 21S. Rahimi ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 29G. Infantino ▲ 61' 6.6
- 27S. Gassama ▲ 70' 6.9
- 7M. Segovia ▲ 83' 6.6
- 24F. Salomoni ▲ 83' 6.3
- 1Mohammed Bu Sanda
- 46Dramane Koumare
- 18Khalid Al Baloushi
- 23Khalid Butti
- 6Yahia Nader
- 13Ahmed Barman
- 16Khalid Al Hashemi
- 8Mohammed Al Baloushi
- 1Mohamed Al Shamsi 7.3
- 5Ala Eddine Zouhir 7.2
- 4S. Ivković 6.9
- 3Lucas Pimenta 7.2
- 30F. Ogbu ▼ 72' 6.9
- 19Rúben Canedo
- 12Abdulla Hamad 6.7
- 7A. Noorollahi ▼ 36' 6.5
- 11F. Kruspzky ⚽ ▼ 81' 6.9
- 22Bernardo Folha 7.0
- 70Omar Khrbin ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 94B. Diarra ▲ 36' 6.2
- 2Mansour Saleh ▲ 72' 6.9
- 99K. Agudelo ▲ 81' 6.5
- 16Abdulla Ahmed
- 9L. Wamba
- 36Zayed Ahmed
- 68Mohamed Ali
- 15H. Erkinov
- 50Rashed Ali
- 6Gianluca Muniz
- 64Rashed Issam
- 17P. Otele
Thống kê
02⚑14
⚑130
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm8
6Trúng đích5
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
14Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
518Chuyền bóng211
443Chuyền chính xác150
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
86Ghi được60
66Thủng lưới39
2.05Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai27