Al Nasr vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 1-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 5, hòa 3, Ajman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Phong độ
- LDWLL Al Nasr
- WWWLW Ajman
- 5' K. Agudelo
- 12' G. Zajkov
- 22' F. Ben Njima
- 45'+1 Yuri Matias
- 45'+4 Yuri Matias
- 45'+4 Yuri Matias
- HT0-0
- 46' ▲ A. Toure ▼ J. Santos
- 46' ▲ A. Saleh ▼ B. Al Raeesi
- 48' Glauber
- 58' ▲ Mohamed Ismail ▼ Lithierry
- 58' ▲ N. A. Mohammed M. ▼ F. Ben Njima
- 62' C. Doumbia
- 64' ▲ M. Gabbiadini ▼ H. Mahdi
- 64' ▲ M. Azarkan ▼ K. Agudelo
- 67' ▲ A. Mittache ▼ D. Hotic
- 71' A. Toure · M. Azarkan 1-0
- 80' Gustavo Alemao
- 84' ▲ B. Mensah ▼ C. Doumbia
- 85' ▲ S. El Hadani ▼ J. Flemmings
- 90' ▲ M. Karamatic ▼ C. Amzar
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Shambih
- 24Z. Al Zaabi
- 31C. Amzar ▼ 90'
- 19L. Milivojevic
- 3Gustavo Alemao
- 4Glauber
- 20K. Agudelo ▼ 64'
- 6H. Mahdi ▼ 64'
- 23C. Doumbia ▼ 84'
- 38M. Ndiaye
- 9J. Santos ▼ 46'
Dự bị 12
- 40A. Al Tamimi
- 2S. Sultan
- 21A. Idrees
- 5M. Karamatic ▲ 90'
- 8M. Abdulbasit
- 14S. Sosu
- 43B. Mensah ▲ 84'
- 60A. R. Al Shammari
- 80S. Al Somhi
- 11M. Gabbiadini ▲ 64'
- 17M. Azarkan ▲ 64'
- 28A. Toure ▲ 46'
- 81A. Al Hosani
- 14F. Ben Njima ▼ 58'
- 4S. Suliman
- 26B. Al Raeesi ▼ 46'
- 5G. Zajkov
- 44Yuri Matias
- 7J. Flemmings ▼ 85'
- 18I. Moumen
- 9W. Azarou
- 10D. Hotic ▼ 67'
- 33Lithierry ▼ 58'
Dự bị 10
- 1Y. Yaqoob
- 2A. Rakan
- 3A. Saleh ▲ 46'
- 8Mohamed Ismail ▲ 58'
- 12N. A. Mohammed M. ▲ 58'
- 11A. Abdelaziz
- 48S. El Hadani ▲ 85'
- 67A. Mittache ▲ 67'
- 19R. Marciano
- 90O. Al Zaabi
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu28
50Ghi được30
44Thủng lưới39
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai17