Al Nasr
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajman

Al Nasr vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 1-1 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 5, hòa 3, Ajman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
LDWLL Al Nasr
WWWLW Ajman
  1. 12' 0-1 H. Chikhaoui · Dodô
  2. 27' Gláuber · A. Taarabt 1-1
  3. 28' E. Ampofo Moussa Ndiaye
  4. 37' Anas Mittache
  5. 45' Gláuber
  6. HT1-1
  7. 48' Manolo Gabbiadini
  8. 52' Mohamed Ismael
  9. 66' Mayed Al Teneiji Hussain Mahdi
  10. 67' I. Tshibangu Rashed Omar
  11. 75' Gianluca Muniz Ali Madan
  12. 87' Khalid Jalal A. Jashak
  13. 90'+4 Obaid Raed Dodô
  14. 90'+3 R. Marciano W. Azaro
  15. FT1-1

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Schreuder
  1. 12Ahmed Shambih 7.2
  2. 2Mohamed Al Menhali 7.2
  3. 3Gustavo Alemão 7.0
  4. 22Gláuber 8.2
  5. 70Rashed Omar ▼ 67' 6.9
  6. 38Moussa Ndiaye ▼ 28' 6.5
  7. 6Hussain Mahdi ▼ 66' 7.2
  8. 9A. Jashak ▼ 87' 7.5
  9. 10Iuri Medeiros 7.3
  10. 49A. Taarabt 8.7
  11. 11M. Gabbiadini 6.9

Dự bị 9

  1. 39E. Ampofo ▲ 28' 6.9
  2. 23Mayed Al Teneiji ▲ 66' 6.7
  3. 31I. Tshibangu ▲ 67' 6.3
  4. 4Khalid Jalal ▲ 87' 7.2
  5. 88Ali Abdulaziz
  6. 8Hamdan Al Kamali
  7. 77Ahmad Al Balooshi
  8. 13Abdulla Al Baloosh
  9. 40Abdullah Al Tamimi
Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Isăilă
  1. 81Ali Mohamed 7.5
  2. 18Mohamed Ismail 6.5
  3. 4Abdelrahman Rakan 6.3
  4. 33M. Kosanović 7.2
  5. 28Saoud Saeed 6.3
  6. 10H. Chikhaoui 7.9
  7. 26Bilal Yousef 7.0
  8. 67A. Mittache 6.6
  9. 7Ali Madan ▼ 75' 6.5
  10. 9W. Azaro ▼ 90' 7.3
  11. 27Dodô ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 16Gianluca Muniz ▲ 75' 6.5
  2. 90Obaid Raed ▲ 90'
  3. 19R. Marciano ▲ 90'
  4. 23Abdulla Abdelaziz
  5. 96Mohamed Yousef
  6. 3Abdulla Saleh
  7. 8Hussain Abdelrahman
  8. 21Waleid Al Yammahi
  9. 20Mohamed Jaber

Thống kê

025
310
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm9
5Trúng đích5
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
666Chuyền bóng258
594Chuyền chính xác191
89%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
58Ghi được44
60Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu