Ajman vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Ajman 0-3 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 2, hòa 3, Al Nasr thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- DWLLD Al Nasr
- 9' ▲ Yousef Al Ameri ▼ Khalid Jalal
- 20' 0-1 A. Taarabt11m
- 24' Ali Madan
- 31' Adel Taarabt
- 34' 0-2 M. Gabbiadini · A. Taarabt
- 39' Abdulla Al Baloosh
- 41' Gustavo Alemão
- HT0-2
- 46' ▲ P. Mboungou ▼ Nasser Abdelhadi
- 46' ▲ Mayed Al Teneiji ▼ Abdulla Al Baloosh
- 48' 0-3 M. Gabbiadini
- 53' Bilal Abdullah
- 64' ▲ Moussa Ndiaye ▼ M. Gabbiadini
- 68' ▲ Hussain Abdelrahman ▼ Bilal Yousef
- 68' ▲ Gianluca Muniz ▼ Ali Madan
- 71' Isam Faiz
- 71' Isam Faiz
- 82' ▲ Mohamed Hilal ▼ H. Chikhaoui
- 82' ▲ Abdulla Abdelaziz ▼ R. Marciano
- 86' ▲ Ahmed Rashid ▼ Gláuber
- 86' ▲ A. Toure ▼ A. Taarabt
- FT0-3
Đội hình
- 81Ali Mohamed 6.2
- 12Mohammad Nasser 5.9
- 6N. Ghandri 6.3
- 3Abdulla Saleh 6.0
- 28Saoud Saeed 6.9
- 5Nasser Abdelhadi ▼ 46' 6.3
- 26Bilal Yousef ▼ 68' 6.6
- 10H. Chikhaoui ▼ 82' 6.7
- 57I. Faiz 5.2
- 7Ali Madan ▼ 68' 6.6
- 19R. Marciano ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 14P. Mboungou ▲ 46' 6.3
- 8Hussain Abdelrahman ▲ 68' 6.6
- 16Gianluca Muniz ▲ 68' 6.9
- 11Mohamed Hilal ▲ 82' 6.3
- 23Abdulla Abdelaziz ▲ 82' 6.9
- 30Yousuf Ahmed
- 21Waleid Al Yammahi
- 4Abdelrahman Rakan
- 20Mohamed Jaber
- 12Ahmed Shambih 6.9
- 9A. Jashak 7.2
- 3Gustavo Alemão 7.3
- 22Gláuber ▼ 86' 7.2
- 13Abdulla Al Baloosh ▼ 46' 6.5
- 4Khalid Jalal ▼ 9' 6.5
- 5S. Memišević 7.0
- 10Iuri Medeiros 7.7
- 49A. Taarabt ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.9
- 20K. Agudelo 7.9
- 11M. Gabbiadini ⚽2 ▼ 64' 8.7
Dự bị 9
- 15Yousef Al Ameri ▲ 9' 7.0
- 23Mayed Al Teneiji ▲ 46' 7.2
- 38Moussa Ndiaye ▲ 64' 6.9
- 19Ahmed Rashid ▲ 86'
- 7A. Toure ▲ 86'
- 88Ali Abdulaziz
- 8Hamdan Al Kamali
- 18Saud Abdelrazaq
- 40Abdullah Al Tamimi
Thống kê
12⚑6
⚑430
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm12
1Trúng đích7
0Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
305Chuyền bóng575
227Chuyền chính xác505
74%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
44Ghi được58
58Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai26