Ajman vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Ajman 2-1 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 2, hòa 3, Al Nasr thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWLWL Ajman
- DWLLD Al Nasr
- 9' Leroy Fer
- 11' M. Kosanović 1-0
- 13' Rashed Essa Juma
- 18' ▲ Abdulla Idrees ▼ Rashed Essa
- 34' Junior Flemmings
- 45'+3 Lithierry
- HT1-0
- 46' ▲ Victor Henrique ▼ Ali Madan
- 49' Victor Henrique
- 62' ▲ C. Amzăr ▼ Abdulla Idrees
- 62' ▲ A. Jashak ▼ Nasser Ahmed
- 66' ▲ A. Mtitiche ▼ Lithierry
- 82' Anas Mittache
- 83' M. Kosanović11m 2-0
- 84' ▲ M. Gning ▼ Hussain Mahdi
- 84' ▲ S. Memišević ▼ Rashed Omar
- 85' 2-1 M. Gning
- 88' ▲ Abdulla Saleh ▼ Bilal Yousef
- 88' ▲ M. Souboul ▼ Mohammad Nasser
- FT2-1
Đội hình
- 81Ali Mohamed 6.9
- 12Mohammad Nasser ▼ 88' 6.9
- 2Abdelrahman Rakan 6.9
- 33M. Kosanović ⚽2 8.5
- 14F. Ben Njima 7.2
- 71Ali Madan ▼ 46' 6.9
- 26Bilal Yousef ▼ 88' 6.9
- 57I. Faiz 6.3
- 7J. Flemmings 7.5
- 9W. Azaro 7.3
- 80Lithierry ▼ 66' 7.3
Dự bị 11
- 99Victor Henrique ▲ 46' 6.2
- 67A. Mtitiche ▲ 66' 7.2
- 3Abdulla Saleh ▲ 88' 6.3
- 22M. Souboul ▲ 88' 6.9
- 90Obaid Raed
- 20Hassan Ibrahim
- 96Mohamed Yousef
- 8Mohamed Ismail
- 21Waleid Al Yammahi
- 19R. Marciano
- 11Abdulla Abdelaziz
- 12Ahmed Shambih 6.7
- 41Nasser Ahmed ▼ 62' 6.3
- 22Gláuber Lima 6.3
- 32Rashed Essa ▼ 18' 6.2
- 17M. Azarkan 7.9
- 6Hussain Mahdi ▼ 84' 6.3
- 8L. Fer 6.9
- 70Rashed Omar ▼ 84' 7.0
- 27Mattheus Oliveira 7.7
- 26O. Boussaid 7.2
- 7Ali Mabkhout 6.9
Dự bị 12
- 21Abdulla Idrees ▲ 18' 6.6
- 31C. Amzăr ▲ 62' 6.7
- 9A. Jashak ▲ 62' 6.7
- 52M. Gning ⚽ ▲ 84' 7.5
- 5S. Memišević ▲ 84' 6.7
- 80Salem Al Somhi
- 15Yousef Al Ameri
- 87Abdulaziz Ahmed
- 3Gustavo Alex
- 60Ahmed Raed
- 55Abdullrahman Al Ameri
- 2Mohamed Al Maazmi
Thống kê
03⚑0
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm15
5Trúng đích3
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
0Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
298Chuyền bóng574
216Chuyền chính xác485
72%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
44Ghi được68
52Thủng lưới64
1.47Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai40